Tam Tam Ha Lan Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 皮革染色剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Tâm Tâm Hà Lan
25
进口笔数
23
出口笔数
$208.6K
进口金额
$83.4K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2026-04-04
最近出口
9
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310560114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3UN28NU |
| 成立日期 | 2011-01-06 |
| 联系地址 | Số 15 Đường O, Khu phố Mỹ Giang 2, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂM TÂM HÀ LAN |
| 企业英文名称 | TAM TAM HA LAN TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 Đường O, Khu phố Mỹ Giang 2, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84854124415 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 251690 | 其他建筑石料 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 842430 | 喷砂机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 340510 | 鞋靴皮革上光剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 17 | $167.4K |
| 西班牙 | 2 | $24.5K |
| 中国 | 3 | $16.4K |
| 中国台湾 | 1 | $280 |
| 马来西亚 | 1 | $93 |
| 荷兰 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 8 | $37.7K |
| 中国台湾 | 6 | $20.7K |
| 韩国 | 2 | $9.6K |
| 中国 | 2 | $6.1K |
| 孟加拉国 | 1 | $2.8K |
| 老挝 | 2 | $1.8K |
| 阿联酋 | 1 | $400 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Corium Solutions Ltd. | 英国 | 17 | $167.4K | 纺织染色助剂、皮革染色剂 |
| CORIUM SOLUTIONS LTD (MICRO-FRESH INTERNATIONAL) | 西班牙 | 1 | $12.6K | 皮革染色剂 |
| Corium Solutions Ltd | 西班牙 | 1 | $11.8K | 皮革染色剂 |
| Hangzhou Peite Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 雪尼尔织物、彩色化纤织物 |
| Zhejiang U&V New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 聚酯长丝织物、雪尼尔织物 |
| Mosisture 22 Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $280 | 喷砂机 |
| Zhejiang U&V New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $158 | 雪尼尔织物 |
| TEL International B.V. | 马来西亚 | 1 | $93 | 其他陶瓷装饰品 |
| TEL International B.V. | 荷兰 | 1 | $6 | 其他建筑石料 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CK Shoes (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $37.7K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| ORIENT CONCORD LTD | 中国台湾 | 4 | $15.5K | 瓦楞纸箱、皮革染色剂 |
| O Joo International Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $9.6K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| Trade Max Holding Ltd. | 中国台湾 | 2 | $5.3K | 皮革染色剂 |
| Tripos International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 皮革染色剂、其他牛马皮革 |
| CONG TY CO PHAN GIAY CAM BINH (MST:0800236734) | 1 | $4.2K | 皮革染色剂 | |
| Golden Chang Shoes (BD) Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $2.8K | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
| Grownthlink Lao Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $1.8K | 皮革染色剂 |
| Strong Health International Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 加工绵羊皮革、山羊加工皮革 |
| Goldmark Middle East General Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $400 | 皮革染色剂 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 皮革染色剂 | CORIUM SOLUTIONS LTD (MICRO-FRESH INTERNATIONAL) | 西班牙 | $12.6K |
| 2025-11-17 | 聚酯长丝织物 | ZHEJIANG U & V NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-17 | 聚酯长丝织物 | ZHEJIANG U & V NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-11-12 | 皮革染色剂 | CORIUM SOLUTIONS LTD | 英国 | $16.8K |
| 2025-09-12 | 皮革染色剂 | CORIUM SOLUTIONS LTD (MICRO FRESH INTERNATIONAL) | 西班牙 | $11.8K |
| 2025-08-23 | 其他陶瓷装饰品 | TEL INTERNATIONAL BV | 马来西亚 | $93 |
| 2025-08-04 | 其他建筑石料 | TEL INTERNATIONAL BV | 荷兰 | $6 |
| 2025-07-23 | 光学辐射仪器 | CORIUM SOLUTIONS LTD | 英国 | $319 |
| 2025-03-25 | 皮革染色剂 | CORIUM SOLUTIONS LTD | 英国 | $16.8K |
| 2025-01-16 | 皮革染色剂 | CORIUM SOLUTIONS LTD | 英国 | $6.5K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 皮革染色剂 | CK SHOES (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2026-02-06 | 皮革染色剂 | CONG TY CO PHAN GIAY CAM BINH (MST:0800236734) | — | $4.2K |
| 2026-02-05 | 皮革染色剂 | CK SHOES (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.5K |
| 2026-02-05 | 皮革染色剂 | CK SHOES (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2025-10-09 | 皮革染色剂 | CK SHOES (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2025-07-02 | 皮革染色剂 | STRONG HEALTH INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-06-16 | 皮革染色剂 | ORIENT CONCORD LTD | 中国台湾 | $537 |
| 2025-03-28 | 皮革染色剂 | CK SHOES (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.7K |
| 2025-03-28 | 皮革染色剂 | CK SHOES (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $6.0K |
| 2025-01-02 | 皮革染色剂 | CK SHOES (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $8.2K |