HLD Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK HLD
13
进口笔数
0
出口笔数
$176.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317382911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHV998Y6 |
| 成立日期 | 2022-07-13 |
| 联系地址 | 23/21 Nơ Trang Long, Phường 7, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK HLD |
| 企业英文名称 | HLD XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23/21 Nơ Trang Long, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84936892979 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $176.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.8K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $43.4K | 体育器材、其他陶瓷制品 |
| Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.9K | 水净化机械、其他电气开关 |
| Joint International Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 其他陶瓷洁具、运输集装箱 |
| Dongguan City Shunguanghua Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 电动摩托车、硅锰钢条 |
| Bazhou Baite Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 其他座椅、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-14 | 瓷制装饰品 | JOINT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-03-14 | 非泡沫塑料片 | JOINT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $14.3K |
| 2023-03-13 | 汽车座椅零件 | DONGGUAN CITY SHUNGUANGHUA TRADING CO., LTD. | 中国 | $3.2K |
| 2023-03-13 | 汽车座椅零件 | DONGGUAN CITY SHUNGUANGHUA TRADING CO., LTD. | 中国 | $560 |
| 2023-03-13 | 金属框架座椅 | DONGGUAN CITY SHUNGUANGHUA TRADING CO., LTD. | 中国 | $3.7K |
| 2023-03-09 | 非木制家具件 | BAZHOU BAITE FURNITURE CO.,LTD | 中国 | $868 |
| 2023-03-09 | 其他气泵 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-03-09 | 汽车座椅零件 | BAZHOU BAITE FURNITURE CO.,LTD | 中国 | $425 |
| 2023-03-09 | 藤柳家具 | BAZHOU BAITE FURNITURE CO.,LTD | 中国 | $968 |
| 2023-03-09 | 非木制家具件 | BAZHOU BAITE FURNITURE CO.,LTD | 中国 | $80 |