Duc Nhan Duong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 人参根
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐứC NHâN ĐườNG
7
进口笔数
0
出口笔数
$17.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107696421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYXQP807 |
| 成立日期 | 2017-01-09 |
| 联系地址 | Số 22, đường Phan Chu Trinh, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỨC NHÂN ĐƯỜNG |
| 企业英文名称 | DUC NHAN DUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34a Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84942761688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121120 | 人参根 |
| 081340 | 其他干果 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 121190 | 药用植物 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $17.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Tong Ren Tang Health Care Products (Fuzhou) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $17.3K | 人参根、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 其他食品制剂 | BEIJING TONG REN TANG HEALTH CARE PRODUCTS (FUZHOU) CO LTD | 中国 | $340 |
| 2025-10-23 | 人参根 | BEIJING TONG REN TANG HEALTH CARE PRODUCTS (FUZHOU) CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-09-16 | 药用植物 | BEIJING TONG REN TANG HEALTH CARE PRODUCTS (FUZHOU) CO LTD | 中国 | $510 |
| 2025-09-16 | 药用植物 | BEIJING TONG REN TANG HEALTH CARE PRODUCTS (FUZHOU) CO LTD | 中国 | $267 |
| 2025-09-16 | 其他干果 | BEIJING TONG REN TANG HEALTH CARE PRODUCTS (FUZHOU) CO LTD | 中国 | $583 |
| 2025-09-16 | 药用植物 | BEIJING TONG REN TANG HEALTH CARE PRODUCTS (FUZHOU) CO LTD | 中国 | $907 |
| 2025-09-16 | 人参根 | BEIJING TONG REN TANG HEALTH CARE PRODUCTS (FUZHOU) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-09-16 | 药用植物 | BEIJING TONG REN TANG HEALTH CARE PRODUCTS (FUZHOU) CO LTD | 中国 | $246 |
| 2025-09-16 | 药用植物 | BEIJING TONG REN TANG HEALTH CARE PRODUCTS (FUZHOU) CO LTD | 中国 | $407 |
| 2025-09-16 | 药用植物 | BEIJING TONG REN TANG HEALTH CARE PRODUCTS (FUZHOU) CO LTD | 中国 | $285 |