Green Plus Joint Stock Corporation
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 人参根
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN GREEN+
23
进口笔数
0
出口笔数
$773.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301009978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK20V01Y |
| 成立日期 | 2016-06-01 |
| 联系地址 | Lô AIV-1, khu công nghiệp Giao Long giai đoạn 2, Xã An Phước, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GREEN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô AIV-1, khu công nghiệp Giao Long giai đoạn 2, Xã Giao Long, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4633 - Bán buôn đồ uống 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +842862750808 |
| 邮箱 | info@thaoduocxanh.vn |
| 传真 | +842866875588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,407.2143亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121120 | 人参根 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $433.5K |
| 美国 | 15 | $340.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sato Yakuhin Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 8 | $433.5K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Ginseng & Herb Cooperative | 美国 | 13 | $276.8K | 人参根 |
| Hsu's Ginseng Enterprises, Inc. | 美国 | 2 | $63.4K | 人参根 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 人参根 | Ginseng & Herb Cooperative | 美国 | $9.3K |
| 2026-01-23 | 人参根 | Ginseng & Herb Cooperative | 美国 | $23.4K |
| 2025-12-02 | 人参根 | GINSENG & HERB COOPERATIVE | 美国 | $23.4K |
| 2025-09-04 | 人参根 | GINSENG & HERB COOPERATIVE | 美国 | $23.4K |
| 2025-05-20 | 人参根 | GINSENG & HERB COOPERATIVE | 美国 | $23.4K |
| 2025-03-05 | 其他食品制剂 | SATO YAKUHIN KOGYO CO LTD | 日本 | $22.2K |
| 2025-03-05 | 其他食品制剂 | SATO YAKUHIN KOGYO CO LTD | 日本 | $45.4K |
| 2024-12-23 | 人参根 | Ginseng & Herb Cooperative | 美国 | $17.2K |
| 2024-10-08 | 人参根 | Ginseng & Herb Cooperative | 美国 | $23.4K |
| 2024-09-06 | 人参根 | Ginseng & Herb Cooperative | 美国 | $23.4K |