Song Khang Export Import Commercial Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 205 笔 · 主营 其他鲜蘑菇
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Song Khang
205
进口笔数
0
出口笔数
$3.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311986226 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4W1D6EU |
| 成立日期 | 2012-09-28 |
| 联系地址 | 143 Đường TA13, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SONG KHANG |
| 企业英文名称 | SONG KHANG EXPORT IMPORT COMMERCIAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 145 Đường TA13, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 02866803424 |
| 邮箱 | Ctysongkhang@gmail.com |
| 传真 | 02835977704 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 121120 | 人参根 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 070954 | 鲜香菇 |
| 220210 | 调味甜水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 205 | $3.64M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pioneer Trading Co., Ltd. | 韩国 | 183 | $3.31M | 其他鲜蘑菇、人参根 |
| Green Gaon Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $130.0K | 其他鲜蘑菇、鲜葡萄 |
| KFarm Farming Association Corp. | 韩国 | 9 | $124.2K | 其他鲜蘑菇、鲜葡萄 |
| Willingness Inc. | 韩国 | 5 | $75.1K | 食用海藻、茶提取物及制品 |
| Nicely Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.9K | 热饮食品加热设备、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他鲜蘑菇 | PIONEER TRADING CO., LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他鲜蘑菇 | PIONEER TRADING CO., LTD | 韩国 | $155 |
| 2026-04-28 | 人参根 | PIONEER TRADING CO., LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他鲜蘑菇 | PIONEER TRADING CO., LTD | 韩国 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 其他鲜蘑菇 | PIONEER TRADING CO., LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 其他鲜蘑菇 | PIONEER TRADING CO., LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 其他鲜蘑菇 | PIONEER TRADING CO., LTD | 韩国 | $155 |
| 2026-04-28 | 其他鲜蘑菇 | PIONEER TRADING CO., LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他鲜蘑菇 | PIONEER TRADING CO., LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他鲜蘑菇 | PIONEER TRADING CO., LTD | 韩国 | $1.4K |