Sheng Ye Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHENG YE VIệT NAM
7
进口笔数
25
出口笔数
$64.1K
进口金额
$59.3K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702783445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5MQ14J8 |
| 成立日期 | 2019-06-24 |
| 联系地址 | Thửa đất số 263, tờ bản đồ số 6, đường D8, khu phố 4, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHENG YE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHENG YE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 36, đường D8, khu phố Hòa Phú 4, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +84963590720 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $64.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $59.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E Jeted & Molding Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.9K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 其他石制品、涂层钢板 |
| Guangxi Tianhecheng International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 电热电阻器、其他塑料制品 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&T Intelligent Control (Binh Duong) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $44.2K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| Zylux Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.3K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| GRE Alpha Electronics (Vietnam) Ltd. | 越南 | 2 | $3.8K | 铜绕组线、多层陶瓷电容 |
| CONG TY TNHH H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) (MST:3703099051) | 新加坡 | 1 | $2.1K | 非乙烯塑料袋、手动螺丝刀 |
| MTC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $688 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| CONG TY TNHH H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) (MST: 3703099051) | 1 | $274 | 贱金属脚轮 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 其他塑料制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $366 |
| 2026-01-28 | 硫化橡胶地板 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-28 | 贱金属配件 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $158 |
| 2026-01-28 | 硫化橡胶地板 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $444 |
| 2026-01-28 | 液压气压阀门 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $41 |
| 2026-01-28 | 手动螺丝刀 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $27 |
| 2026-01-28 | 其他塑料制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-01-28 | 自粘塑料卷 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-28 | 其他塑料制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $394 |
| 2026-01-28 | 塑料容器 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $53 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 贱金属脚轮 | CONG TY TNHH H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) (MST: 3703099051) | — | $125 |
| 2026-04-28 | 贱金属脚轮 | CONG TY TNHH H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) (MST: 3703099051) | — | $150 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) (MST:3703099051) | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 手动螺丝刀 | CONG TY TNHH H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) (MST:3703099051) | 越南 | $38 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) (MST:3703099051) | 越南 | $353 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) (MST:3703099051) | 越南 | $498 |
| 2025-12-17 | 辐射检测仪器 | ZYLUX VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-12-17 | 辐射检测仪器 | ZYLUX VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-12-17 | 辐射检测仪器 | ZYLUX VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2025-12-17 | 辐射检测仪器 | ZYLUX VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |