Quang Minh Textile Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY XUấT KHẩU QUANG MINH
1
进口笔数
24
出口笔数
$105.0K
进口金额
$716.0K
出口金额
2025-11-06
最近进口
2026-04-09
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001133131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT7M1YG5 |
| 成立日期 | 2018-04-10 |
| 联系地址 | Nhà ông Tuyên, thôn Phương La 1, Xã Thái Phương, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY XUẤT KHẨU QUANG MINH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH TEXTILE IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Tuyên, thôn Phương La 1, Xã Tiên La, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84981157818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630710 | 清洁用布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $105.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 24 | $716.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Zhongxin Textile Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $105.0K | 工业自动缝纫机、纺织物处理机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WEIWANG HONGKONG LTD | 中国香港 | 18 | $628.8K | 棉制毛巾织物、其他木家具 |
| Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | 3 | $47.6K | 木制餐具、其他木制品 |
| Fujisaki Co., Ltd. | 日本 | 3 | $39.5K | 棉制毛巾织物、非针织手套 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 工业自动缝纫机 | JIANGSU ZHONGXIN TEXTILE INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $44.0K |
| 2025-11-06 | 纺织物处理机 | JIANGSU ZHONGXIN TEXTILE INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2025-11-06 | 工业自动缝纫机 | JIANGSU ZHONGXIN TEXTILE INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $27.0K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 棉制毛巾织物 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-09 | 清洁用布 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $536 |
| 2026-04-09 | 清洁用布 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-09 | 棉制毛巾织物 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 棉制毛巾织物 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $714 |
| 2026-04-09 | 清洁用布 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $508 |
| 2026-04-09 | 棉制毛巾织物 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $8.0K |
| 2026-03-06 | 棉制毛巾织物 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-03-06 | 棉制毛巾织物 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $12.2K |
| 2026-01-14 | 清洁用布 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |