Giang Thanh Development Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 229 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN GIANG THàNH
229
进口笔数
128
出口笔数
$10.12M
进口金额
$620.2K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-15
最近出口
45
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110259365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8UQYGD |
| 成立日期 | 2023-02-21 |
| 联系地址 | Lô TT03-03, số 190 Phố Sài Đồng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN GIANG THÀNH |
| 企业英文名称 | GIANG THANH DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô TT03-03, số 190 Phố Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | +84969022227 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 213 | $9.89M |
| 韩国 | 1 | $161.5K |
| 越南 | 10 | $50.3K |
| 意大利 | 4 | $17.8K |
| 印度尼西亚 | 2 | $3.6K |
| 日本 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 128 | $620.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou GTG Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 117 | $7.64M | 非家用缝纫机、纺织物处理机 |
| INL International Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $600.6K | 机械零件、其他连续输送机 |
| Bullmer Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $583.7K | 纺织物处理机、8451机器零件 |
| Zhejiang Lordi Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $141.1K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Sichuan KISAE Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 4 | $131.4K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Xinyang Hexin Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $109.5K | 其他橡塑机械、纸张切割机 |
| H & H Asia Group Ltd. | 中国 | 5 | $103.2K | 熨烫机、纺织处理机械 |
| Taizhou Original Essence Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $52.7K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Jam International S.r.l. | 意大利 | 5 | $18.1K | 其他缝纫机零件、工业自动缝纫机 |
| Eurora Industries (China) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $4.5K | 自粘塑料卷、8451机器零件 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 78 | $280.0K | 其他拉链、涤棉染色布 |
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 12 | $84.3K | 染色合成针织布、针织服装零件 |
| Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | 12 | $84.3K | 染色合成针织布、非玻璃化转印纸 |
| Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $74.3K | 印刷标签、机织标签 |
| Deutsche Bekleidungswerke Ltd. | 越南 | 8 | $17.4K | 印刷标签、机织标签 |
| Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.7K | 合成纤维缝纫线、纱线及绳制品 |
| Mensa Industries Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $15.9K | 塑料衣着附件、拉链零件 |
| Mensa Industries Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $12.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.8K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.9K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 229)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 非轻质石油 | Bullmer Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | $504 |
| 2026-06-22 | 纺织物处理机 | Taizhou GTG Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | SHENZHEN XIWXI TECH CO LIMITED | 中国 | $200 |
| 2026-06-22 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN XIWXI TECH CO LIMITED | 中国 | $4 |
| 2026-06-22 | 8451机器零件 | Taizhou GTG Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2026-06-22 | 滚珠轴承 | SHENZHEN XIWXI TECH CO LIMITED | 中国 | $30 |
| 2026-06-22 | 其他机器刀具 | SHENZHEN XIWXI TECH CO LIMITED | 中国 | $940 |
| 2026-06-22 | 纺织物处理机 | Taizhou GTG Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-22 | 纺织物处理机 | Taizhou GTG Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | $21.4K |
| 2026-06-18 | 非二极管激光器 | Taizhou GTG Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
出口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 纸张切割机 | Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2026-06-13 | 纸张切割机 | Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2026-06-01 | 其他机器刀具 | MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $74 |
| 2026-06-01 | 其他机器刀具 | MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2026-06-01 | 其他缝纫机零件 | MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-06-01 | 其他缝纫机零件 | MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $43 |
| 2026-06-01 | 其他机器刀具 | MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-06-01 | 其他塑料制品 | MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-06-01 | 其他塑料制品 | MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-06-01 | 剪刀及刀片 | MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $83 |