NB Viet Nam Technology & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 精炼铜管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHệ NB VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$229.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108532899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4QX47NY |
| 成立日期 | 2018-12-03 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ NB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NB VIET NAM TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84969919101 |
| 邮箱 | info.nbvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741110 | 精炼铜管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $229.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Hai Luong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $229.8K | 精炼铜管、螺纹滚轧机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-24 | 精炼铜管 | CTY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM | 越南 | $4.4K |
| 2023-10-24 | 精炼铜管 | CTY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM | 越南 | $6.6K |
| 2023-10-24 | 精炼铜管 | CTY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM | 越南 | $4.5K |
| 2023-10-24 | 精炼铜管 | CTY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM | 越南 | $6.4K |
| 2023-10-24 | 精炼铜管 | CTY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM | 越南 | $3.4K |
| 2023-10-24 | 精炼铜管 | CTY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM | 越南 | $3.3K |
| 2023-10-24 | 精炼铜管 | CTY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM | 越南 | $6.7K |
| 2023-10-24 | 精炼铜管 | CTY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM | 越南 | $4.1K |
| 2023-10-24 | 精炼铜管 | CTY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM | 越南 | $5.6K |
| 2023-10-24 | 精炼铜管 | CTY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM | 越南 | $4.3K |