Viet Chat Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XINCAI CHEMICAL
11
进口笔数
0
出口笔数
$227.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315325805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKYQ4BCW |
| 成立日期 | 2018-10-11 |
| 联系地址 | 78/4B Trần Thị Cờ, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XINCAI CHEMICAL |
| 企业英文名称 | VIET CHAT FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 0933993080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $174.0K |
| 中国 | 4 | $53.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maxone Asia | 韩国 | 6 | $148.2K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| Bailin Biotechnology Pty Ltd | 中国 | 3 | $41.9K | 染料颜料 |
| Solepac Corp. | 韩国 | 1 | $25.8K | 初级形态聚氯乙烯、邻苯二甲酸酯 |
| Dongguan Henvastness Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 二氧化硅、非离子表面活性剂 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-22 | 油漆溶剂 | Maxone Asia | 韩国 | $25.1K |
| 2024-10-22 | 油漆溶剂 | Maxone Asia | 韩国 | $25.1K |
| 2024-10-10 | 油漆溶剂 | Maxone Asia | 韩国 | $37.9K |
| 2024-10-10 | 油漆溶剂 | Maxone Asia | 韩国 | $16.5K |
| 2024-09-30 | 油漆溶剂 | SOLEPAC CORP ORATION | 韩国 | $25.8K |
| 2024-09-20 | 油漆溶剂 | MAXONE ASIA | 韩国 | $16.4K |
| 2024-09-06 | 染料颜料 | BAILIN BIOTECHNOLOGY PTY LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-08-12 | 染料颜料 | Bailin Biotechnology Pty Ltd | 中国 | $590 |
| 2024-08-12 | 染料颜料 | BAILIN BIOTECHNOLOGY PTY LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-08-12 | 染料颜料 | BAILIN BIOTECHNOLOGY PTY LTD | 中国 | $1.2K |