Mekong Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MEKONG
3
进口笔数
8
出口笔数
$15.2K
进口金额
$62.2K
出口金额
2024-01-31
最近进口
2024-09-24
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313279705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAXAE6HP |
| 成立日期 | 2015-05-29 |
| 联系地址 | 184 Đường Linh Trung, khu phố 3, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MEKONG |
| 企业英文名称 | MEKONG TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 184 Đường Linh Trung, khu phố 3, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84888022200 |
| 官网 | metek.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 420329 | 皮革手套 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 940550 | 非电照明器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $14.7K |
| 中国 | 1 | $569 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $62.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Safety Supply America, Inc. | 美国 | 2 | $14.7K | 非玻陶绝缘体、皮革手套 |
| Active Energy Solutions Ltd. | 英国 | 1 | $569 | 其他气泵、气体过滤机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $62.2K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | 其他气泵 | ACTIVE ENERGY SOLUTIONS LTD | 中国 | $569 |
| 2023-08-05 | 其他高压电路装置 | SAFETY SUPPLY AMERICA, INC. | 美国 | $636 |
| 2023-08-05 | 非玻陶绝缘体 | SAFETY SUPPLY AMERICA, INC. | 美国 | $572 |
| 2023-07-17 | 带接头绝缘电线 | SAFETY SUPPLY AMERICA, INC. | 美国 | $1.2K |
| 2023-07-17 | 毡呢无纺服装 | SAFETY SUPPLY AMERICA, INC. | 美国 | $1.8K |
| 2023-07-17 | 手工工具套装 | SAFETY SUPPLY AMERICA, INC. | 美国 | $4.3K |
| 2023-07-17 | 皮革手套 | Safety Supply America, Inc. | 美国 | $795 |
| 2023-07-17 | 非玻陶绝缘体 | SAFETY SUPPLY AMERICA, INC. | 美国 | $898 |
| 2023-07-17 | 皮革手套 | SAFETY SUPPLY AMERICA, INC. | 美国 | $1.8K |
| 2023-07-17 | 铝合金管 | SAFETY SUPPLY AMERICA, INC. | 美国 | $1.4K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-24 | 阀门零件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $416 |
| 2024-09-24 | 阀门零件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $169 |
| 2024-09-24 | 阀门零件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $817 |
| 2024-09-24 | 阀门零件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $677 |
| 2024-09-24 | 阀门零件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $194 |
| 2024-09-24 | 阀门零件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $387 |
| 2024-09-23 | 阀门零件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $817 |
| 2024-09-23 | 阀门零件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $416 |
| 2024-09-23 | 阀门零件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $169 |
| 2024-09-23 | 阀门零件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $677 |