Minh Tue Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 眼科仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Minh Tuệ
156
进口笔数
4
出口笔数
$6.14M
进口金额
$41.7K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-08-26
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301913719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5Y47HFP |
| 成立日期 | 2000-01-25 |
| 联系地址 | 39/3 Trần Nhật Duật, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH TUỆ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838480032 |
| 邮箱 | btvthanh@minhtue.com |
| 传真 | 38480047 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901850 | 眼科仪器 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901831 | 注射器 |
| 901839 | 医用导管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901850 | 眼科仪器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 67 | $4.01M |
| 日本 | 50 | $1.52M |
| 法国 | 12 | $258.6K |
| 韩国 | 15 | $138.1K |
| 英国 | 3 | $92.2K |
| 中国 | 7 | $73.5K |
| 波兰 | 5 | $44.0K |
| 中国台湾 | 3 | $2.5K |
| 墨西哥 | 1 | $2.1K |
| 德国 | 2 | $840 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $41.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bausch + Lomb (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 48 | $3.01M | 残疾辅助器具、眼科仪器 |
| Tomey Corp. | 日本 | 24 | $810.3K | 眼科仪器、第90章仪器零件 |
| Sumimoto Foods Co., Ltd. | 越南 | 15 | $777.8K | 其他酶制剂、干蛋清 |
| 4378aebc6256fba6d339cebfa120dcc1 | 17 | $254.2K | ||
| TOMEY CORP | 日本 | 5 | $239.7K | 眼科仪器、超声波扫描仪 |
| Tomey GmbH | 德国 | 7 | $215.9K | 眼科仪器、医用家具 |
| BAUSCH + LOMB (S) PTE.LTD | 新加坡 | 4 | $215.2K | 残疾辅助器具、第90章仪器零件 |
| Lightmed USA, Inc. | 美国 | 3 | $120.0K | 眼科仪器、第90章仪器零件 |
| RET Inc. | 韩国 | 11 | $58.4K | 眼科仪器、其他塑料制品 |
| Bausch Health Companies Inc. | 美国 | 8 | $18.1K | 眼科仪器、其他医疗器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tomey Corp. | 日本 | 4 | $41.7K | 眼科仪器、超声波扫描仪 |
近期贸易明细
进口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 眼科仪器 | TOMEY GMBH | 英国 | $19.8K |
| 2026-04-20 | 眼科仪器 | TOMEY GMBH | 英国 | $19.8K |
| 2026-04-20 | 眼科仪器 | TOMEY GMBH | 韩国 | $16.4K |
| 2026-04-20 | 眼科仪器 | TOMEY GMBH | 韩国 | $16.4K |
| 2026-04-16 | 眼科仪器 | TOMEY CORP | 日本 | $4.5K |
| 2026-04-16 | 眼科仪器 | TOMEY CORP | 日本 | $4.5K |
| 2026-04-15 | 眼科仪器 | TOMEY CORP | 日本 | $900 |
| 2026-04-15 | 眼科仪器 | TOMEY CORP | 日本 | $900 |
| 2026-04-09 | 液体过滤机械 | BAUSCH HEALTH | 美国 | $15 |
| 2026-04-09 | 液体过滤机械 | BAUSCH HEALTH | 美国 | $15 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 其他医疗器具 | TOMEY CORP ORATION | 日本 | $1.1K |
| 2025-08-26 | 眼科仪器 | TOMEY CORP ORATION | 日本 | $3.6K |
| 2025-07-09 | 眼科仪器 | TOMEY CORP ORATION | 日本 | $15.5K |
| 2025-07-09 | 眼科仪器 | TOMEY CORP ORATION | 日本 | $21.0K |
| 2023-06-21 | 分析仪器 | TOMEY CORP ORATION | 日本 | $500 |