Youngbo Global Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YOUNGBO GLOBAL

170
进口笔数
6
出口笔数
$4.96M
进口金额
$70.2K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-04-15
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $297.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $224.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $297.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $144.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $63.4K · 5 笔出口 $14.6K · 2 笔2024-02进口 $151.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $102.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.8K · 4 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-06进口 $117.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $145.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $203.1K · 9 笔出口 $21.5K · 1 笔2024-09进口 $205.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $179.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $277.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $177.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $93.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $135.6K · 5 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-05进口 $152.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $61.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $146.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $59.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $134.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $89.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $169.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $228.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $202.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $109.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $154.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $224.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $297.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $144.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $63.4K · 5 笔出口 $14.6K · 2 笔2024-02进口 $151.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $102.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.8K · 4 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-06进口 $117.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $145.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $203.1K · 9 笔出口 $21.5K · 1 笔2024-09进口 $205.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $179.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $277.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $177.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $93.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $135.6K · 5 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-05进口 $152.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $61.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $146.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $59.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $134.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $89.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $169.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $228.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $202.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $109.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $154.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316539768
企查查编码QVN7A1SMD7
成立日期2020-10-15
联系地址Lô M7-M9-M11, Đường A, KCN Cát Lái - Cụm 2 (giai đoạn 1), Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YOUNGBO GLOBAL
企业英文名称YOUNGBO GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 265, Đường Hoàng Hữu Nam, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话0906908636
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731814自攻螺钉
731816螺纹螺母
731829其他钢铁非螺纹件
830242家具配件
731822非螺纹垫圈
760900铝制管件
820411不可调扳手
848340齿轮及变速器
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731829其他钢铁非螺纹件
392630塑料配件
731814自攻螺钉
731816螺纹螺母
731823钢铆钉
830242家具配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国169$4.94M
中国9$23.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国6$70.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Young Bo Metal Industrial Co., Ltd.韩国170$4.95M钢铁螺钉螺栓、自攻螺钉
Young Bo Metal Industrial Co., Ltd.加拿大1$12.6K轴承零件、齿轮及变速器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Young Bo Metal Industrial Co., Ltd.韩国6$70.2K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件

近期贸易明细

进口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24自攻螺钉Young Bo Metal Industrial Co., Ltd.韩国$8
2026-04-24其他钢弹簧Young Bo Metal Industrial Co., Ltd.韩国$1.6K
2026-04-24自攻螺钉Young Bo Metal Industrial Co., Ltd.韩国$8
2026-04-24钢铁螺钉螺栓Young Bo Metal Industrial Co., Ltd.韩国$159
2026-04-24钢铁螺钉螺栓Young Bo Metal Industrial Co., Ltd.韩国$159
2026-04-24其他钢弹簧Young Bo Metal Industrial Co., Ltd.韩国$1.6K
2026-04-21钢铁螺钉螺栓Young Bo Metal Industrial Co., Ltd.韩国$2.9K
2026-04-21铝制管件Young Bo Metal Industrial Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-04-21自攻螺钉Young Bo Metal Industrial Co., Ltd.韩国$445
2026-04-21螺纹螺母Young Bo Metal Industrial Co., Ltd.韩国$224

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-15螺纹螺母YOUNG BO METAL INDUSTRIAL CO LTD韩国$3.2K
2025-04-15螺纹螺母YOUNG BO METAL INDUSTRIAL CO LTD韩国$1.6K
2025-04-15自攻螺钉YOUNG BO METAL INDUSTRIAL CO LTD韩国$1.2K
2024-08-14钢铁螺钉螺栓YOUNG BO METAL INDUSTRIAL CO LTD韩国$225
2024-08-14其他钢铁非螺纹件YOUNG BO METAL INDUSTRIAL CO LTD韩国$5.3K
2024-08-14其他钢铁非螺纹件YOUNG BO METAL INDUSTRIAL CO LTD韩国$3.3K
2024-08-14其他钢铁非螺纹件YOUNG BO METAL INDUSTRIAL CO LTD韩国$1.5K
2024-08-14钢铁螺钉螺栓YOUNG BO METAL INDUSTRIAL CO LTD韩国$443
2024-08-14其他钢铁非螺纹件YOUNG BO METAL INDUSTRIAL CO LTD韩国$10.7K
2024-05-14钢铁螺钉螺栓YOUNG BO METAL INDUSTRIAL CO LTD韩国$201

相关企业 · 同类产品

Youngbo Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →