Nichitech Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nichitech
9
进口笔数
2
出口笔数
$20.7K
进口金额
$3.3K
出口金额
2025-09-13
最近进口
2023-03-06
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104225456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ9JY4PH |
| 成立日期 | 2009-10-27 |
| 联系地址 | Số 15, ngõ 448/181 Hà Huy Tập, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NICHITECH |
| 企业英文名称 | NICHITECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15, ngõ 448/181 Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +842432282999 |
| 传真 | 0432282666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903040 | 电信仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $11.1K |
| 美国 | 2 | $3.4K |
| 捷克 | 1 | $2.5K |
| 英国 | 1 | $2.3K |
| 中国台湾 | 1 | $646 |
| 韩国 | 1 | $520 |
| 意大利 | 1 | $280 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moritex Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.9K | 非LED电灯装置、已装配物镜 |
| Qingdao Chinese Science Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Gripwell Fastening & Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.8K | 钢铆钉、贱金属铰链 |
| Sealed Air Packaging (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $3.4K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| CHENGMAO TOOLS INDUSTRIAL CO, LTD. | 中国台湾 | 1 | $646 | 升降机、钢铁螺钉螺栓 |
| KEM Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $520 | 液体过滤机械、其他电气开关 |
| Chimec Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $280 | 其他化学制剂、其他油类添加剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Northstar Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 车身零件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-13 | 齿轮及变速器 | QINGDAO CHINESE SCIENCE MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-09-10 | 可互换工具 | CHENGMAO TOOLS INDUSTRIAL CO, LTD. | 中国台湾 | $296 |
| 2025-09-10 | 钳子镊子 | CHENGMAO TOOLS INDUSTRIAL CO, LTD. | 中国台湾 | $350 |
| 2025-07-01 | 其他油类添加剂 | CHIMEC ASIA PACIFIC PTE LTD | 意大利 | $280 |
| 2024-12-25 | LED照明装置 | MORITEX ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-03-06 | LED照明装置 | MORITEX ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-01-15 | 液体过滤机械 | KEM CO LTD | 韩国 | $520 |
| 2023-05-06 | 非旋转气动手工具 | GRIPWELL FASTENING & ENGINEERING PTE LTD | 捷克 | $2.5K |
| 2023-05-06 | 气动工具零件 | GRIPWELL FASTENING & ENGINEERING PTE LTD | 英国 | $98 |
| 2023-05-06 | 气动工具零件 | GRIPWELL FASTENING & ENGINEERING PTE LTD | 英国 | $90 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-06 | 电信仪器 | NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $822 |
| 2023-03-06 | 电信仪器 | NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $809 |
| 2023-03-02 | 电信仪器 | CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION VIET NAM | 越南 | $822 |
| 2023-03-02 | 电信仪器 | CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION VIET NAM | 越南 | $809 |