Con Tra Production Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Con Tra
20
进口笔数
0
出口笔数
$724.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309120006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5P2UVS |
| 成立日期 | 2009-07-21 |
| 联系地址 | 56/25/1 Đường 48, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CON TRA |
| 企业英文名称 | CON TRA PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1358/28/67C Quang Trung, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02838311438 |
| 邮箱 | contraco.ltd@gmail.com |
| 传真 | 02839166753 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $724.3K |
| 意大利 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $626.9K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.7K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Pilot Optics International Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $40.7K | 塑料眼镜架、其他眼镜 |
| Wenzhou Creation Optical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 其他眼镜、太阳镜 |
| Zuofun Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90 | 钛氧化物、二氧化钛颜料 |
| Cotril S.p.A. | 意大利 | 1 | $5 | 其他护发品、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他眼镜 | WENZHOU CREATION OPTICAL CO LTD | 中国 | $752 |
| 2026-04-16 | 其他眼镜 | WENZHOU CREATION OPTICAL CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-16 | 其他眼镜 | WENZHOU CREATION OPTICAL CO LTD | 中国 | $726 |
| 2026-04-16 | 其他眼镜 | WENZHOU CREATION OPTICAL CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-16 | 其他眼镜 | WENZHOU CREATION OPTICAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-16 | 其他眼镜 | WENZHOU CREATION OPTICAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 其他眼镜 | WENZHOU CREATION OPTICAL CO LTD | 中国 | $726 |
| 2026-04-16 | 其他眼镜 | WENZHOU CREATION OPTICAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-16 | 其他眼镜 | WENZHOU CREATION OPTICAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 其他眼镜 | WENZHOU CREATION OPTICAL CO LTD | 中国 | $752 |