Dong Anh Investment & Construction Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN XâY LắP ĐôNG ANH
2
进口笔数
0
出口笔数
$49.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101023733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8729YEW |
| 成立日期 | 2000-04-04 |
| 联系地址 | Tổ 20, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XÂY LẮP ĐÔNG ANH |
| 企业英文名称 | DONG ANH INVESMENT AND CONTRUCTION DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 20, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84243883250 |
| 邮箱 | info@dautuvaxaydungvvmi.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 101.97亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $49.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Threeway Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.7K | 无缝钢管、焊接钢管 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他塑料制品 | THREEWAY STEEL CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2025-11-24 | 其他钢铁结构体 | THREEWAY STEEL CO.,LTD | 中国 | $294 |
| 2025-11-24 | 其他钢铁结构体 | THREEWAY STEEL CO.,LTD | 中国 | $95 |
| 2025-11-24 | 其他钢铁结构体 | THREEWAY STEEL CO.,LTD | 中国 | $307 |
| 2025-11-24 | 其他钢铁结构体 | THREEWAY STEEL CO.,LTD | 中国 | $109 |
| 2025-11-24 | 其他钢铁结构体 | THREEWAY STEEL CO.,LTD | 中国 | $438 |
| 2025-11-24 | 其他钢铁结构体 | THREEWAY STEEL CO.,LTD | 中国 | $783 |
| 2025-11-24 | 其他钢铁结构体 | THREEWAY STEEL CO LTD | 中国 | $309 |
| 2025-11-24 | 其他钢铁结构体 | THREEWAY STEEL CO LTD | 中国 | $185 |
| 2025-11-24 | 其他钢铁结构体 | THREEWAY STEEL CO LTD | 中国 | $226 |