Phuc Sinh Trading & Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 木颗粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư TậP ĐOàN TâM SEN

40
进口笔数
95
出口笔数
$3.28M
进口金额
$10.52M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-03-10
最近出口
8
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.45M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $302.4K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $195.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $161.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $302.7K · 7 笔2024-01进口 $105.1K · 2 笔出口 $368.5K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $57.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $172.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $536.3K · 13 笔2025-01进口 $89.3K · 2 笔出口 $107.4K · 2 笔2025-02进口 $103.1K · 1 笔出口 $259.9K · 5 笔2025-03进口 $321.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $86.1K · 2 笔出口 $326.6K · 5 笔2025-05进口 $26.9K · 1 笔出口 $3.45M · 6 笔2025-06进口 $111.7K · 2 笔出口 $357.6K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $289.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.96M · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $164.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $82.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $181.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $100.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $178.5K · 3 笔2026-03进口 $142.3K · 2 笔出口 $177.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $302.4K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $195.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $161.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $302.7K · 7 笔2024-01进口 $105.1K · 2 笔出口 $368.5K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $57.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $172.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $536.3K · 13 笔2025-01进口 $89.3K · 2 笔出口 $107.4K · 2 笔2025-02进口 $103.1K · 1 笔出口 $259.9K · 5 笔2025-03进口 $321.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $86.1K · 2 笔出口 $326.6K · 5 笔2025-05进口 $26.9K · 1 笔出口 $3.45M · 6 笔2025-06进口 $111.7K · 2 笔出口 $357.6K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $289.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.96M · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $164.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $82.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $181.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $100.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $178.5K · 3 笔2026-03进口 $142.3K · 2 笔出口 $177.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0108195523
企查查编码QVNVK513AT
成立日期2018-03-23
联系地址Số 41, Ngõ 52, Phố Tô Ngọc Vân, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TẬP ĐOÀN TÂM SEN
企业英文名称TAM SEN GROUP TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址123 Đường N3C (Dự án Khu đô thị Sài Gòn Bình An), Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
电话+842473028288
邮箱Info@phucsinhgroup.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481092多层涂布纸板
481029涂布纸板
480100新闻纸57-65克
481013涂布纸卷
844110纸张切割机

出口

HS 编码产品
440131木颗粒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$3.01M
印度2$102.9K
印度尼西亚2$52.6K
日本1$49.8K
韩国1$45.1K
马来西亚1$23.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本7$6.45M
韩国88$4.06M

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD中国香港32$2.95M涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板
Gayatri Shakti Paper & Boards Ltd.印度1$61.9K多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm)
47add1377f8d4429e5b4946154cf3b021$57.9K
Itochu Pulp & Paper Corp日本1$49.8K漂白牛皮纸≤150g/m2、牛皮纸≤150克
HONG KONG PAPER SOURCES CO. LTD中国2$48.9K多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm)
Cadrex Asia FZCO阿联酋1$45.1K多层涂布纸板、涂布纸卷
ITC LIMITED印度1$41.0K去梗烟草、小麦粉
PT ADIPRIMA SURAPRINTA印度尼西亚1$26.9K新闻纸57-65克、未涂布瓦楞纸

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Forestry Co., Ltd.日本5$3.50M木质碎料板、热带木胶合板
Marubeni Corporation日本1$1.64M未焙炒咖啡、男式化纤大衣
STX Corp.韩国38$1.48M木颗粒、6mm以上针叶木
Kanematsu Corporation日本1$1.31M大豆油渣、咖啡提取物
Prinworks Co., Ltd.韩国23$1.24M木颗粒
LX International Corp.韩国16$708.9K木颗粒、钢制气罐
OCI Co., Ltd.韩国10$584.3K木颗粒、聚合木燃料
CM Biomass Partners A韩国1$48.5K木颗粒

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31多层涂布纸板GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD中国$33.5K
2026-03-31多层涂布纸板GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD中国$32.8K
2026-03-27多层涂布纸板GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD中国$76.0K
2025-12-18多层涂布纸板GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD中国$107.4K
2025-12-11多层涂布纸板GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD中国$28.4K
2025-12-11多层涂布纸板GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD中国$45.4K
2025-11-12多层涂布纸板GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD中国$82.0K
2025-10-14多层涂布纸板GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD中国$41.3K
2025-10-14多层涂布纸板GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD中国$22.0K
2025-10-10多层涂布纸板GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD中国$101.7K

出口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10木颗粒OCI CO LTD韩国$54.3K
2026-03-06木颗粒OCI CO LTD韩国$60.8K
2026-03-04木颗粒OCI CO LTD韩国$62.1K
2026-02-13木颗粒OCI CO LTD韩国$49.3K
2026-02-09木颗粒OCI CO LTD韩国$65.7K
2026-02-06木颗粒OCI CO LTD韩国$63.5K
2026-01-31木颗粒OCI CO LTD韩国$50.4K
2026-01-28木颗粒OCI CO LTD韩国$50.1K
2025-08-19木颗粒MARUBENI CORP ORATION日本$1.64M
2025-08-01木颗粒KANEMATSU CORP ORATION日本$1.31M

相关企业 · 同类产品

Phuc Sinh Trading & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →