Phuc Sinh Trading & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư TậP ĐOàN TâM SEN
40
进口笔数
95
出口笔数
$3.28M
进口金额
$10.52M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-03-10
最近出口
8
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108195523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVK513AT |
| 成立日期 | 2018-03-23 |
| 联系地址 | Số 41, Ngõ 52, Phố Tô Ngọc Vân, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TẬP ĐOÀN TÂM SEN |
| 企业英文名称 | TAM SEN GROUP TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 123 Đường N3C (Dự án Khu đô thị Sài Gòn Bình An), Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842473028288 |
| 邮箱 | Info@phucsinhgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 480100 | 新闻纸57-65克 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 844110 | 纸张切割机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $3.01M |
| 印度 | 2 | $102.9K |
| 印度尼西亚 | 2 | $52.6K |
| 日本 | 1 | $49.8K |
| 韩国 | 1 | $45.1K |
| 马来西亚 | 1 | $23.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $6.45M |
| 韩国 | 88 | $4.06M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 32 | $2.95M | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Gayatri Shakti Paper & Boards Ltd. | 印度 | 1 | $61.9K | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| 47add1377f8d4429e5b4946154cf3b02 | 1 | $57.9K | ||
| Itochu Pulp & Paper Corp | 日本 | 1 | $49.8K | 漂白牛皮纸≤150g/m2、牛皮纸≤150克 |
| HONG KONG PAPER SOURCES CO. LTD | 中国 | 2 | $48.9K | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Cadrex Asia FZCO | 阿联酋 | 1 | $45.1K | 多层涂布纸板、涂布纸卷 |
| ITC LIMITED | 印度 | 1 | $41.0K | 去梗烟草、小麦粉 |
| PT ADIPRIMA SURAPRINTA | 印度尼西亚 | 1 | $26.9K | 新闻纸57-65克、未涂布瓦楞纸 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Forestry Co., Ltd. | 日本 | 5 | $3.50M | 木质碎料板、热带木胶合板 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 1 | $1.64M | 未焙炒咖啡、男式化纤大衣 |
| STX Corp. | 韩国 | 38 | $1.48M | 木颗粒、6mm以上针叶木 |
| Kanematsu Corporation | 日本 | 1 | $1.31M | 大豆油渣、咖啡提取物 |
| Prinworks Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $1.24M | 木颗粒 |
| LX International Corp. | 韩国 | 16 | $708.9K | 木颗粒、钢制气罐 |
| OCI Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $584.3K | 木颗粒、聚合木燃料 |
| CM Biomass Partners A | 韩国 | 1 | $48.5K | 木颗粒 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $33.5K |
| 2026-03-31 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $32.8K |
| 2026-03-27 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $76.0K |
| 2025-12-18 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $107.4K |
| 2025-12-11 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2025-12-11 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $45.4K |
| 2025-11-12 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $82.0K |
| 2025-10-14 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $41.3K |
| 2025-10-14 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2025-10-10 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $101.7K |
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 木颗粒 | OCI CO LTD | 韩国 | $54.3K |
| 2026-03-06 | 木颗粒 | OCI CO LTD | 韩国 | $60.8K |
| 2026-03-04 | 木颗粒 | OCI CO LTD | 韩国 | $62.1K |
| 2026-02-13 | 木颗粒 | OCI CO LTD | 韩国 | $49.3K |
| 2026-02-09 | 木颗粒 | OCI CO LTD | 韩国 | $65.7K |
| 2026-02-06 | 木颗粒 | OCI CO LTD | 韩国 | $63.5K |
| 2026-01-31 | 木颗粒 | OCI CO LTD | 韩国 | $50.4K |
| 2026-01-28 | 木颗粒 | OCI CO LTD | 韩国 | $50.1K |
| 2025-08-19 | 木颗粒 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $1.64M |
| 2025-08-01 | 木颗粒 | KANEMATSU CORP ORATION | 日本 | $1.31M |