Multi Nation Transport Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 起重车
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vận Tải Đa Quốc Gia
13
进口笔数
5
出口笔数
$932.4K
进口金额
$910.0K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2025-07-12
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102029287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKX55HCP |
| 成立日期 | 2006-09-07 |
| 联系地址 | Nhà số 3, ngách 9/24, phố Trần Quốc Hoàn, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI ĐA QUỐC GIA |
| 企业英文名称 | MULTI - NATION TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 3, ngách 9/24, phố Trần Quốc Hoàn, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | 02437556499 |
| 邮箱 | vantaidaquocgia@vnn.vn |
| 官网 | vantaidaquocgia.com.vn |
| 传真 | 02437556577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870510 | 起重车 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851150 | 发动机点火装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870510 | 起重车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 8 | $552.0K |
| 中国 | 4 | $372.2K |
| 意大利 | 1 | $6.2K |
| 奥地利 | 1 | $912 |
| 比利时 | 1 | $523 |
| 斯洛伐克 | 1 | $477 |
| 爱沙尼亚 | 1 | $57 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 5 | $910.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Savan 1 Wind Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $910.0K | 自推进起重机、起重车 |
| Faymonville Logistics S.A. | 卢森堡 | 1 | $8.6K | 非机动车零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Euromotors s.r.o. | 斯洛伐克 | 1 | $4.0K | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
| H & H Handel Maschinen IM | 德国 | 1 | $3.5K | 柴油机零件、变速箱及零件 |
| Mestebeld Truck B.V. | 荷兰 | 2 | $2.9K | 旧橡胶轮胎、柴油车发动机 |
| Ningbo Eastiger Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 其他车辆零件、发动机泵 |
| Mestebeld Trucks B.V. | 荷兰 | 1 | $1.2K | 其他车辆零件、车桥及零件 |
| Truckparts Eesti Ou | 爱沙尼亚 | 1 | $57 | 其他车辆零件、齿轮及变速器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Savan 1 Wind Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $910.0K | 非白波特兰水泥、热轧螺纹钢 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 电力控制板 | MESTEBELD TRUCKS B V | 德国 | $1.2K |
| 2025-12-03 | 起重车 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 中国 | $105.0K |
| 2025-11-18 | 起重车 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 德国 | $270.0K |
| 2025-11-18 | 起重车 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 德国 | $270.0K |
| 2025-11-15 | 起重车 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 中国 | $180.0K |
| 2025-10-06 | 其他车辆零件 | Mestebeld Truck B.V. | 德国 | $524 |
| 2025-10-06 | 其他车辆零件 | Mestebeld Truck B.V. | 德国 | $524 |
| 2025-10-01 | 变速箱及零件 | NINGBO EASTIGER PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-01 | 变速箱及零件 | NINGBO EASTIGER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-07 | 起重车 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 中国 | $85.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-12 | 起重车 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $180.0K |
| 2025-04-14 | 起重车 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $105.0K |
| 2025-02-05 | 起重车 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $270.0K |
| 2025-01-18 | 起重车 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $270.0K |
| 2025-01-13 | 起重车 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $85.0K |