KEYTECH VIET NAM COMPANY LIMITED

越南出口商 · 出口 409 笔 · 主营 高压继电器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KEYTECH VIệT NAM

43
进口笔数
409
出口笔数
$70.4K
进口金额
$19.50M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
32
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $25.1K · 4 笔2023-10进口 $295 · 1 笔出口 $46.9K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 8 笔2023-12进口 $57 · 1 笔出口 $37.7K · 9 笔2024-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $61.5K · 17 笔2024-02进口 $45 · 1 笔出口 $17.9K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 8 笔2024-04进口 $5.2K · 3 笔出口 $61.7K · 11 笔2024-05进口 $302 · 1 笔出口 $37.8K · 7 笔2024-06进口 $2.7K · 1 笔出口 $34.3K · 11 笔2024-07进口 $170 · 1 笔出口 $22.6K · 9 笔2024-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $37.4K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 7 笔2024-12进口 $480 · 1 笔出口 $44.7K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 9 笔2025-08进口 $402 · 1 笔出口 $33.3K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 7 笔2025-10进口 $7.6K · 2 笔出口 $57.2K · 13 笔2025-11进口 $267 · 1 笔出口 $50.3K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 9 笔2026-01进口 $401 · 1 笔出口 $38.7K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 6 笔2026-03进口 $520 · 1 笔出口 $38.1K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 10 笔2026-06进口 $431 · 1 笔出口 $21.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $25.1K · 4 笔2023-10进口 $295 · 1 笔出口 $46.9K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 8 笔2023-12进口 $57 · 1 笔出口 $37.7K · 9 笔2024-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $61.5K · 17 笔2024-02进口 $45 · 1 笔出口 $17.9K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 8 笔2024-04进口 $5.2K · 3 笔出口 $61.7K · 11 笔2024-05进口 $302 · 1 笔出口 $37.8K · 7 笔2024-06进口 $2.7K · 1 笔出口 $34.3K · 11 笔2024-07进口 $170 · 1 笔出口 $22.6K · 9 笔2024-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $37.4K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 7 笔2024-12进口 $480 · 1 笔出口 $44.7K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 9 笔2025-08进口 $402 · 1 笔出口 $33.3K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 7 笔2025-10进口 $7.6K · 2 笔出口 $57.2K · 13 笔2025-11进口 $267 · 1 笔出口 $50.3K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 9 笔2026-01进口 $401 · 1 笔出口 $38.7K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 6 笔2026-03进口 $520 · 1 笔出口 $38.1K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 10 笔2026-06进口 $431 · 1 笔出口 $21.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号0314110772
企查查编码QVNQHFB415
成立日期2016-11-14
联系地址261/44/9 Đình Phong Phú, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KEYTECH VIỆT NAM
企业英文名称KEYTECH VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址730/11A Lã Xuân Oai, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84988646068
邮箱info@keytechvietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
848360离合器联轴器
851680电热电阻器
401035硫化橡胶同步带
842199过滤净化器零件
850131750W以下直流电机
850440静止变流器
850490变压器零件
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
853649高压继电器
848210滚珠轴承
732690其他钢铁制品
820411不可调扳手
820320钳子镊子
842199过滤净化器零件
854149光敏半导体二极管
841231气动直线发动机
391740塑料管件
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本10$23.8K
奥地利6$15.2K
中国7$12.5K
荷兰1$6.1K
泰国2$3.0K
美国6$2.1K
韩国2$1.9K
印度5$1.8K
德国2$1.7K
新加坡2$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南409$19.50M
日本4$779
中国3$114
中国台湾1$95

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
T.A.O. Bangkok Corporation Ltd.奥地利6$15.2K电力控制板、自动数据处理机处理部件
Mann+Hummel Life Sciences Environment Singapore Pte. Ltd.新加坡1$14.6K过滤净化器零件
Husky Injection Molding Systems Singapore Pte. Ltd.新加坡5$6.6K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Factory Control Projects B.V.荷兰1$6.1K加强橡胶带、电力控制板
TICA China Co., Ltd.中国1$5.8K其他制冷设备、非制冷空调机
Jinsung Control System Co., Ltd.韩国1$5.1K电力控制板、其他纺织预处理机械
Add On Intertech Co., Ltd.泰国1$2.5K灌装封口机、其他塑料制品
Minamoto Electric Co., Ltd.日本2$1.4K电热电阻器
Suresh Enterprise印度2$1.2K高强力机织物、金属办公家具
Kyowa Electronic Instruments Co., Ltd.印度2$602其他测量仪器、其他粘合剂≤1kg

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南97$18.19M瓦楞纸箱、其他塑料制品
ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南233$1.21M大功率晶体管、氢
ON Semiconductor Binh Duong Co., Ltd.越南27$30.4K其他化学制剂、盐酸
Vexos Vietnam Co., Ltd.越南23$23.0K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd.越南4$21.2K其他塑料制品、塑料包装箱
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南12$14.3K通信设备零件、带接头绝缘电线
Olam Vietnam Co., Ltd.越南7$6.1K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd.越南3$2.5K其他钢铁制品、涂层钢丝制品
Cong Ty TNHH Techtronic Industries Vietnam Manufacturing越南2$2.2K其他测量仪器、非办公金属家具
CONG TY TNHH SHARP MANUFACTURING VIET NAM新加坡2$1.6K其他塑料制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30手动计量泵Milton Industries, Inc.美国$431
2026-03-03非泡沫橡胶密封件Suresh Enterprise印度$520
2026-01-27电力控制板SSH AUTOMATION PTE LTD新加坡$401
2025-10-22静止变流器Jinsung Control System Co., Ltd.日本$5.1K
2025-08-13非泡沫塑料片Interstate Specialty Products美国$402
2024-12-19高压塑料软管I Material Supply Co., Ltd.泰国$480
2024-08-13阀门零件Husky Injection Molding Systems Singapore Pte. Ltd.中国$991
2024-08-13阀门零件Husky Injection Molding Systems Singapore Pte. Ltd.中国$1.2K
2024-07-15其他电气开关Weiss Asia Automation Components Pte. Ltd.印度$85
2024-07-15其他电气开关Weiss Asia Automation Components Pte. Ltd.越南$85

出口(共 409)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30纸塑固定电容器Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$50
2026-06-30垫片套装Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-30液压气压阀门Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$758
2026-06-301000伏以下灯座Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$276
2026-06-30自动控制仪器Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-30非泡沫橡胶密封件Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$59
2026-06-30其他塑料制品Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$9
2026-06-30钢铁螺钉螺栓Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$2
2026-06-30自动断路器Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$21
2026-06-30其他测量仪器Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$123

相关企业 · 同类产品

KEYTECH VIET NAM COMPANY LIMITED 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →