MGK International Training & Communication Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ MGK
4
进口笔数
0
出口笔数
$20.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314832665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2J6MKV0 |
| 成立日期 | 2018-01-10 |
| 联系地址 | Căn NX-LP-TMDV1-27 Khối TMDV1 (Khu NX-LP 55) - Dự án Khu Dân Cư và Công viên Phước Thiện, số 88 Phước Thiện, khu phố Phước Thiện, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MGK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn NX-LP-TMDV1-27 Khối TMDV1 (Khu NX-LP 55) - Dự án Khu Dân Cư và Công viên Phước Thiện, số 88 Phước Thiện, khu phố Phước Thiện, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | 0916943363 |
| 官网 | www.mgk.edu.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $20.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Melrose Korea | 韩国 | 4 | $20.8K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 其他护肤品 | MELROSEKOREA | 韩国 | $1.8K |
| 2025-05-30 | 其他护肤品 | MELROSEKOREA | 韩国 | $2.7K |
| 2025-05-30 | 其他护肤品 | MELROSEKOREA | 韩国 | $550 |
| 2025-05-30 | 其他护肤品 | MELROSEKOREA | 韩国 | $900 |
| 2025-04-08 | 皮肤清洁剂 | MELROSEKOREA | 韩国 | $2.4K |
| 2023-10-05 | 其他护肤品 | MELROSEKOREA | 韩国 | $2.5K |
| 2023-08-26 | 其他芳香制剂 | MELROSEKOREA | 韩国 | $10.0K |