BA VI MILK JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 其他涂布纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sữa Ba Vì
60
进口笔数
0
出口笔数
$3.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500550837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRKYT2KU |
| 成立日期 | 2009-05-05 |
| 联系地址 | Thôn Hòa Trung, Xã Vân Hòa, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SỮA BA VÌ |
| 企业英文名称 | BA VI MILK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân Trung, Xã Yên Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842433881200 |
| 邮箱 | bavimilk@yahoo.com.vn |
| 官网 | bavimilk-jsc.com.vn |
| 传真 | 0433880826 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 330210 | 食品香料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841391 | 泵零件 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 33 | $2.02M |
| 中国 | 26 | $1.30M |
| 泰国 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAMI PACKAGING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | 54 | $3.10M | 其他涂布纸、乙烯聚合物塑料 |
| YANGZHOU SHENGLI PAK CO., LTD | 中国 | 1 | $193.9K | 乙烯聚合物塑料、其他涂布纸 |
| LAMI PACKAGING (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $12.6K | 塑料涂布纸板、乙烯聚合物塑料 |
| SHANGHAI KAREN MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 4 | $8.6K | 非泡沫橡胶密封件、混合机 |
| MALEE INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | 1 | $2 | 混合果蔬汁、20度以下菠萝汁 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 乙烯聚合物塑料 | LAMI PACKAGING (HONG KONG) CO LTD | 印度尼西亚 | $1.4K |
| 2026-04-08 | 乙烯聚合物塑料 | LAMI PACKAGING (HONG KONG) CO LTD | 印度尼西亚 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 其他涂布纸 | LAMI PACKAGING (HONG KONG) CO LTD | 印度尼西亚 | $20.4K |
| 2026-04-07 | 其他涂布纸 | LAMI PACKAGING (HONG KONG) CO LTD | 印度尼西亚 | $10.2K |
| 2026-04-07 | 其他涂布纸 | LAMI PACKAGING (HONG KONG) CO LTD | 印度尼西亚 | $20.1K |
| 2026-04-07 | 其他涂布纸 | LAMI PACKAGING (HONG KONG) CO LTD | 印度尼西亚 | $10.3K |
| 2026-04-07 | 其他涂布纸 | LAMI PACKAGING (HONG KONG) CO LTD | 印度尼西亚 | $8.1K |
| 2026-04-07 | 其他涂布纸 | LAMI PACKAGING (HONG KONG) CO LTD | 印度尼西亚 | $9.8K |
| 2026-04-07 | 其他涂布纸 | LAMI PACKAGING (HONG KONG) CO LTD | 印度尼西亚 | $9.8K |
| 2026-04-07 | 其他涂布纸 | LAMI PACKAGING (HONG KONG) CO LTD | 印度尼西亚 | $20.1K |