TINH TUE VIETOCEAN CO LTD
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TịNH TUệ - VIETOCEAN
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$169.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102717332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMSTX9EA |
| 成立日期 | 2008-04-08 |
| 联系地址 | NV 5.13 khu chức năng đô thị Tây Mỗ, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỊNH TUỆ - VIETOCEAN |
| 企业英文名称 | TINH TUE - VIETOCEAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NV 5.13 khu chức năng đô thị Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VIETOCEAN 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +842485822165 |
| 邮箱 | tinhtue.vietocean@gmail.com |
| 官网 | tinhtuevietocean.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848140 | 安全阀 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $169.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO VIET NAM | 越南 | 19 | $169.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-03-30 | 灭火器 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $613 |
| 2026-03-30 | 金属增强橡胶管 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-03-30 | 安全阀 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2026-03-24 | 喷雾机零件 | CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO VIET NAM | 越南 | $7.5K |
| 2026-03-24 | 安全阀 | CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO VIET NAM | 越南 | $115 |
| 2026-03-24 | 喷雾机零件 | CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO VIET NAM | 越南 | $4.5K |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO VIET NAM | 越南 | $58 |
| 2026-03-24 | 灭火器 | CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO VIET NAM | 越南 | $613 |
| 2026-01-27 | 非LED电灯装置 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $575 |