Hanoi Plastic Machinery & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 8477机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY Và THIếT Bị NHựA Hà NộI
13
进口笔数
0
出口笔数
$742.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107984469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFA0NBXN |
| 成立日期 | 2017-09-01 |
| 联系地址 | Số 85B, ngõ 649 đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ NHỰA HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84975749633 |
| 邮箱 | maynhuahanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848330 | 轴承座 |
| 844317 | 凹版印刷机 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $742.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Real Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 9 | $412.3K | 其他橡塑机械、50cc以下摩托车 |
| Zhoushan Runxin Screw Co., Ltd. | 中国 | 3 | $228.9K | 8477机器零件、轴承座 |
| Qingdao Zhongbangling Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100.8K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | QINGDAO ZHONGBANGLING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 8477机器零件 | QINGDAO ZHONGBANGLING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-22 | 凹版印刷机 | QINGDAO ZHONGBANGLING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-22 | 凹版印刷机 | QINGDAO ZHONGBANGLING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 8477机器零件 | QINGDAO ZHONGBANGLING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-22 | 凹版印刷机 | QINGDAO ZHONGBANGLING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | QINGDAO ZHONGBANGLING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 8477机器零件 | QINGDAO ZHONGBANGLING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-22 | 8477机器零件 | QINGDAO ZHONGBANGLING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-22 | 凹版印刷机 | QINGDAO ZHONGBANGLING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $4.5K |