Bureau Veritas AQ Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 217 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BUREAU VERITAS AQ VIệT NAM
- 邮箱1
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
217
进口笔数
6
出口笔数
$5.4K
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-01-14
最近出口
19
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315434057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPYUEA5E |
| 成立日期 | 2018-12-12 |
| 联系地址 | 364 đường Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MNAQ VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36-38 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 02838122196 |
| 传真 | +842838127038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 69.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220190 | 其他水 |
| 330210 | 食品香料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 220110 | 矿泉水及汽水 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 021099 | 其他加工肉制品 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 051199 | 其他动物产品 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 410419 | 湿牛马皮革 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 82 | $2.3K |
| 印度尼西亚 | 24 | $996 |
| 菲律宾 | 25 | $820 |
| 巴基斯坦 | 23 | $706 |
| 肯尼亚 | 22 | $239 |
| 英国 | 1 | $140 |
| 新加坡 | 12 | $81 |
| 马来西亚 | 15 | $76 |
| 斯里兰卡 | 13 | $27 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 3 | $770 |
| 越南 | 2 | $188 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bureau Veritas AQ Lab (Thailand) | 泰国 | 44 | $1.3K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| MNAQ Lab (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 38 | $945 | 混合调味料、其他水 |
| Qualibet Testing Services Corporation | 菲律宾 | 25 | $820 | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Bureau Veritas | 巴基斯坦 | 18 | $602 | 混合调味料、醋制蔬菜 |
| PT Navil Natural Organik | 印度尼西亚 | 7 | $419 | 其他糖混合物 |
| Bureau Veritas Mombasa | 肯尼亚 | 22 | $239 | 其他食品制剂、花生 |
| Bureau Veritas Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 8 | $225 | 混合调味料、制备面食 |
| PT BVAQ Indonesia Lab | 印度尼西亚 | 7 | $165 | 混合调味料、制备面食 |
| PermulaB Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $76 | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Bureau Veritas Consumer Products | 斯里兰卡 | 13 | $27 | 其他食品制剂、膨化谷物食品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIC Diagnostics Laboratory | 新西兰 | 3 | $770 | 冷冻牛杂、其他加工肉制品 |
| LIC Diagnostics Laboratory | 越南 | 2 | $188 | 其他加工肉制品、其他动物产品 |
| LIC DIAGNOSTICS LABORATORY | 1 | $169 | 毒素及微生物培养物 |
近期贸易明细
进口(共 217)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他糖混合物 | PT NAVIL NATURAL ORGANIK | 印度尼西亚 | $9 |
| 2026-04-22 | 其他糖混合物 | PT NAVIL NATURAL ORGANIK | 印度尼西亚 | $9 |
| 2026-04-08 | 其他水 | MNAQ LAB (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $46 |
| 2026-04-08 | 其他水 | MNAQ LAB (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $46 |
| 2026-04-07 | 矿泉水及汽水 | MNAQ LAB (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1 |
| 2026-04-07 | 其他果仁制品 | MNAQ LAB (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $62 |
| 2026-04-07 | 矿泉水及汽水 | MNAQ LAB (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1 |
| 2026-04-07 | 其他果仁制品 | MNAQ LAB (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $62 |
| 2026-04-01 | 混合调味料 | MNAQ LAB (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1 |
| 2026-04-01 | 混合调味料 | MNAQ LAB (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 毒素及微生物培养物 | LIC DIAGNOSTICS LABORATORY | — | $169 |
| 2025-12-03 | 冷冻牛杂 | LIC DIAGNOSTICS LABORATORY | 新西兰 | $270 |
| 2025-10-23 | 湿牛马皮革 | LIC DIAGNOSTICS LABORATORY | 新西兰 | $280 |
| 2025-08-02 | 其他加工肉制品 | LIC DIAGNOSTICS LABORATORY | 新西兰 | $220 |
| 2025-07-17 | 其他动物产品 | LIC DIAGNOSTICS LABORATORY | 越南 | $128 |
| 2025-05-29 | 其他加工肉制品 | LIC DIAGNOSTICS LABORATORY | 越南 | $60 |