Quang Khai Automation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 紫外线红外线灯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA QUANG KHảI
57
进口笔数
43
出口笔数
$309.6K
进口金额
$378.3K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2025-10-14
最近出口
14
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601801803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8S9KG5T |
| 成立日期 | 2009-06-18 |
| 联系地址 | Số 85A, Đường Dương Bạch Mai, KP 7, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA QUANG KHẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 85A, Đường Dương Bạch Mai, KP 7, Phường Tam Hiệp, Đồng Nai |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84987474170 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853990 | 灯具零件 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $203.9K |
| 韩国 | 20 | $67.8K |
| 荷兰 | 2 | $23.3K |
| 英国 | 3 | $7.6K |
| 德国 | 1 | $3.7K |
| 越南 | 2 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $328.3K |
| 美国 | 2 | $50.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Bangyu UV & IR Lamps Co., Ltd. | 中国 | 22 | $172.9K | 紫外线红外线灯、静止变流器 |
| Lichtzen Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $67.8K | 紫外线红外线灯、其他铝制品 |
| Zhejiang EACN Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.0K | 静止变流器、变压器零件 |
| Brookhuis Applied Data Intelligence B.V. | 荷兰 | 2 | $21.5K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Hoenle UV UK Ltd. | 英国 | 3 | $7.6K | 紫外线红外线灯、放电灯管镇流器 |
| QINGDAO BANGYU UV & IR LAMPS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $4.4K | 静止变流器 |
| UV-Technik International Ltd. | 德国 | 1 | $3.7K | 紫外线红外线灯 |
| Brookhuis Applied Data Intelligence B.V. | 新加坡 | 1 | $1.8K | 绝缘电线、测量仪器零件 |
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他非针叶木、聚合木燃料 |
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 聚合木燃料、燃料木材及锯末 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 21 | $164.9K | 聚合物胶粘剂、水性聚合物涂料 |
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 20 | $163.4K | 其他粗加工木材、聚合物胶粘剂 |
| The Pham Investment & Construction LLC | 美国 | 2 | $50.0K | 非办公金属家具、木制办公家具 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 紫外线红外线灯 | LICHTZEN CO LTD | 韩国 | $190 |
| 2026-03-31 | 紫外线红外线灯 | LICHTZEN CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-03-31 | 紫外线红外线灯 | LICHTZEN CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 紫外线红外线灯 | LICHTZEN CO LTD | 韩国 | $375 |
| 2026-03-31 | 紫外线红外线灯 | LICHTZEN CO LTD | 韩国 | $260 |
| 2026-03-31 | 紫外线红外线灯 | LICHTZEN CO LTD | 韩国 | $900 |
| 2026-03-31 | 紫外线红外线灯 | LICHTZEN CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-03-31 | 紫外线红外线灯 | LICHTZEN CO LTD | 韩国 | $390 |
| 2026-03-31 | 紫外线红外线灯 | LICHTZEN CO LTD | 韩国 | $575 |
| 2026-03-13 | 静止变流器 | QINGDAO BANGYU UV & IR LAMPS CO LTD | 中国 | $600 |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 紫外线红外线灯 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $723 |
| 2025-10-13 | 紫外线红外线灯 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $723 |
| 2025-08-08 | 紫外线红外线灯 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-08-08 | 紫外线红外线灯 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $1.2K |
| 2025-05-29 | 非玻塑灯具零件 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $250 |
| 2025-05-29 | 非玻塑灯具零件 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $250 |
| 2025-05-29 | 非玻塑灯具零件 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $270 |
| 2025-05-29 | 非玻塑灯具零件 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $185 |
| 2025-05-29 | 非玻塑灯具零件 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $270 |
| 2025-05-29 | 非玻塑灯具零件 | CONG TY TNHH VINAWOOD | 越南 | $185 |