Tam Viet My Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 涂层钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA TâM VIệT Mỹ
13
进口笔数
0
出口笔数
$3.32M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110170822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE94Y6W8 |
| 成立日期 | 2022-11-03 |
| 联系地址 | Số 02, Phố Tân Thư, Xã Kim Thư, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA TÔN VIỆT MỸ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 02, Phố Tân Thư, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84936199518 |
| 邮箱 | tamvietmyhanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $3.32M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Junjing Zhiye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $2.51M | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Zhejiang Wanxihongyue International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $771.6K | 涂层钢板、镀锌合金钢板 |
| Shenzhen HST Furniture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.5K | 胶粘填料、喷枪 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-12 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO | 中国 | $141.6K |
| 2025-07-12 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO | 中国 | $96.6K |
| 2025-07-12 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO | 中国 | $152.8K |
| 2025-07-12 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO | 中国 | $78.5K |
| 2025-06-23 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO | 中国 | $83.1K |
| 2025-06-23 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO | 中国 | $74.6K |
| 2025-06-23 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO | 中国 | $69.6K |
| 2025-06-23 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO | 中国 | $74.9K |
| 2023-08-29 | 涂层钢板 | ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $90.4K |
| 2023-08-29 | 涂层钢板 | ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $86.9K |