M.R.O. Industrial Supply Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 钳子镊子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH M.R.O INDUSTRIAL SUPPLY
1
进口笔数
41
出口笔数
$75.9K
进口金额
$125.3K
出口金额
2024-06-26
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314877144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7CD1W4 |
| 成立日期 | 2018-02-05 |
| 联系地址 | Tầng 3, Số 21 Đường số 49B, Khu Phố 8, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH M.R.O INDUSTRIAL SUPPLY |
| 企业英文名称 | M.R.O INDUSTRIAL SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Số 21 Đường số 49B, Khu Phố 8, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 2836205700 |
| 传真 | 2836205701 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720510 | 生铁颗粒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 842539 | 非电动绞车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $75.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $123.0K |
| 柬埔寨 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Airblast Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $75.9K | 喷雾机零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 20 | $69.6K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $15.8K | 其他钢铁制品、镀贱金属钢线 |
| LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 6 | $10.6K | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
| Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.7K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| HAOHUA CO., LTD. | 越南 | 1 | $7.2K | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
| Haohua Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $7.2K | 其他钢铁制品、技术分类天然橡胶 |
| CHY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Avery Dennison RBIS (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 其他人造窄幅布、未印刷标签 |
| CHY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 非办公金属家具、锡条杆 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-26 | 生铁颗粒 | ASIA AIRBLAST PTE LTD | 中国 | $19.0K |
| 2024-06-26 | 生铁颗粒 | ASIA AIRBLAST PTE LTD | 中国 | $56.9K |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他车辆 | ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $873 |
| 2026-04-15 | 其他车辆 | ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $873 |
| 2026-04-14 | 其他车辆 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $873 |
| 2026-04-06 | 其他风扇 | ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $770 |
| 2026-04-06 | 其他风扇 | ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $358 |
| 2026-04-06 | 非窗式空调机 | ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-06 | 非窗式空调机 | ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-06 | 其他风扇 | ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $770 |
| 2026-04-06 | 其他风扇 | ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $358 |
| 2026-04-02 | LED照明装置 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $5.9K |