Kinh Bac Manufacturing & Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 汽车座椅零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU KINH BắC

122
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $182.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $66.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $42.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $59.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $109.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $45.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $50.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $182.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $66.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $42.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $59.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $109.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $45.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $50.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $182.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110181493
企查查编码QVNXHG5RRW
成立日期2022-11-15
联系地址Thôn Bàn Giữa, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU KINH BẮC
企业英文名称KINH BAC MANUFACTURING AND IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Bàn Giữa, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
电话+84866626888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940199汽车座椅零件
940171金属框架软垫椅
940399非木制家具件
681099其他水泥制品
940389藤柳家具
691490其他陶瓷制品
940320非办公金属家具
940350卧室木家具
590320聚氨酯纺织物
590390塑料涂层织物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国122$1.05M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bazhou Xuhongrongyi International Trade Co., Ltd.中国48$446.3K汽车座椅零件、非木制家具件
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国32$259.5K其他塑料制品、玩具模型
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国29$225.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
HK Lemon Import & Export Ltd.中国9$60.9K其他塑料制品、非办公金属家具
Ningbo Haohao Microfiber Co., Ltd.中国2$31.0K聚氨酯纺织物、聚氨酯泡沫塑料
Yongkang Taidu Import & Export Co., Ltd.中国1$15.5K卧室木家具、其他铝制品
Lupi Global International Trade Ltd.中国1$7.6K可调转椅、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他水泥制品BAZHOU XUHONGRONGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$105
2026-04-28其他水泥制品BAZHOU XUHONGRONGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$150
2026-04-28其他水泥制品BAZHOU XUHONGRONGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$328
2026-04-28其他水泥制品BAZHOU XUHONGRONGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$300
2026-04-28其他水泥制品BAZHOU XUHONGRONGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$450
2026-04-28其他水泥制品BAZHOU XUHONGRONGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$450
2026-04-28其他水泥制品BAZHOU XUHONGRONGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$180
2026-04-28其他水泥制品BAZHOU XUHONGRONGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$375
2026-04-28其他水泥制品BAZHOU XUHONGRONGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$150
2026-04-28其他水泥制品BAZHOU XUHONGRONGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$375

相关企业 · 同类产品

Kinh Bac Manufacturing & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →