Kinh Bac Manufacturing & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 汽车座椅零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU KINH BắC
122
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110181493 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXHG5RRW |
| 成立日期 | 2022-11-15 |
| 联系地址 | Thôn Bàn Giữa, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU KINH BẮC |
| 企业英文名称 | KINH BAC MANUFACTURING AND IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bàn Giữa, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 电话 | +84866626888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 122 | $1.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bazhou Xuhongrongyi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 48 | $446.3K | 汽车座椅零件、非木制家具件 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $259.5K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 29 | $225.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 9 | $60.9K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Ningbo Haohao Microfiber Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.0K | 聚氨酯纺织物、聚氨酯泡沫塑料 |
| Yongkang Taidu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 卧室木家具、其他铝制品 |
| Lupi Global International Trade Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 可调转椅、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | BAZHOU XUHONGRONGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | BAZHOU XUHONGRONGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | BAZHOU XUHONGRONGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $328 |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | BAZHOU XUHONGRONGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | BAZHOU XUHONGRONGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | BAZHOU XUHONGRONGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | BAZHOU XUHONGRONGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | BAZHOU XUHONGRONGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | BAZHOU XUHONGRONGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | BAZHOU XUHONGRONGYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $375 |