Lam Thong Mechanical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Lâm Thông
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$71.1K
出口金额
—
最近进口
2026-01-07
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702256128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEE9ASCW |
| 成立日期 | 2014-02-27 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1978, Tờ bản đồ số 06-6, khu phố 8, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ LÂM THÔNG |
| 企业英文名称 | LAM THONG MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1978, Tờ bản đồ số 06-6, khu phố 8, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 邮箱 | cokhilamthong2010@gmail.com |
| 官网 | www.cokhilamthong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 681490 | 云母制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $67.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $71.1K | 瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 不锈钢焊管 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-01-07 | 其他铝制品 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-01-07 | 贱金属配件 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-01-07 | 其他钢铁制品 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-01-07 | 云母制品 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-01-07 | 其他钢铁制品 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-01-07 | 其他钢铁制品 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-01-07 | 铝制结构体及部件 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $383 |
| 2026-01-07 | 铝制紧固件 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $90 |
| 2026-01-07 | 其他钢铁制品 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13 |