Rebirth Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 304 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH REBIRTH

88
进口笔数
304
出口笔数
$2.88M
进口金额
$5.03M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
10
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $841.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $17.4K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $175.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.5K · 2 笔出口 $29.6K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-02进口 $10.1K · 3 笔出口 $5.3K · 4 笔2024-03进口 $945 · 1 笔出口 $4.5K · 5 笔2024-04进口 $57.8K · 1 笔出口 $10.2K · 4 笔2024-05进口 $720 · 1 笔出口 $8.5K · 6 笔2024-06进口 $36.0K · 1 笔出口 $71.1K · 7 笔2024-07进口 $130.7K · 4 笔出口 $168.4K · 9 笔2024-08进口 $51.0K · 2 笔出口 $71.2K · 8 笔2024-09进口 $5.1K · 1 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-10进口 $5.6K · 2 笔出口 $43.9K · 10 笔2024-11进口 $25.7K · 2 笔出口 $35.0K · 6 笔2024-12进口 $6.4K · 2 笔出口 $27.6K · 10 笔2025-01进口 $23.8K · 4 笔出口 $23.8K · 6 笔2025-02进口 $21.2K · 1 笔出口 $44.8K · 9 笔2025-03进口 $108.7K · 3 笔出口 $218.2K · 10 笔2025-04进口 $79.0K · 4 笔出口 $255.9K · 17 笔2025-05进口 $169.8K · 5 笔出口 $111.3K · 9 笔2025-06进口 $55.5K · 8 笔出口 $290.3K · 11 笔2025-07进口 $53.1K · 3 笔出口 $49.3K · 13 笔2025-08进口 $327.4K · 4 笔出口 $841.4K · 12 笔2025-09进口 $489.3K · 5 笔出口 $615.8K · 18 笔2025-10进口 $4.9K · 1 笔出口 $583.0K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 11 笔2025-12进口 $23.7K · 5 笔出口 $32.2K · 14 笔2026-01进口 $144.6K · 5 笔出口 $189.4K · 14 笔2026-02进口 $13.9K · 1 笔出口 $10.5K · 5 笔2026-03进口 $60.0K · 1 笔出口 $92.5K · 12 笔2026-04进口 $771.2K · 8 笔出口 $219.1K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $17.4K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $175.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.5K · 2 笔出口 $29.6K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-02进口 $10.1K · 3 笔出口 $5.3K · 4 笔2024-03进口 $945 · 1 笔出口 $4.5K · 5 笔2024-04进口 $57.8K · 1 笔出口 $10.2K · 4 笔2024-05进口 $720 · 1 笔出口 $8.5K · 6 笔2024-06进口 $36.0K · 1 笔出口 $71.1K · 7 笔2024-07进口 $130.7K · 4 笔出口 $168.4K · 9 笔2024-08进口 $51.0K · 2 笔出口 $71.2K · 8 笔2024-09进口 $5.1K · 1 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-10进口 $5.6K · 2 笔出口 $43.9K · 10 笔2024-11进口 $25.7K · 2 笔出口 $35.0K · 6 笔2024-12进口 $6.4K · 2 笔出口 $27.6K · 10 笔2025-01进口 $23.8K · 4 笔出口 $23.8K · 6 笔2025-02进口 $21.2K · 1 笔出口 $44.8K · 9 笔2025-03进口 $108.7K · 3 笔出口 $218.2K · 10 笔2025-04进口 $79.0K · 4 笔出口 $255.9K · 17 笔2025-05进口 $169.8K · 5 笔出口 $111.3K · 9 笔2025-06进口 $55.5K · 8 笔出口 $290.3K · 11 笔2025-07进口 $53.1K · 3 笔出口 $49.3K · 13 笔2025-08进口 $327.4K · 4 笔出口 $841.4K · 12 笔2025-09进口 $489.3K · 5 笔出口 $615.8K · 18 笔2025-10进口 $4.9K · 1 笔出口 $583.0K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 11 笔2025-12进口 $23.7K · 5 笔出口 $32.2K · 14 笔2026-01进口 $144.6K · 5 笔出口 $189.4K · 14 笔2026-02进口 $13.9K · 1 笔出口 $10.5K · 5 笔2026-03进口 $60.0K · 1 笔出口 $92.5K · 12 笔2026-04进口 $771.2K · 8 笔出口 $219.1K · 11 笔

工商档案

企业注册号0202040823
企查查编码QVN97V2KF9
成立日期2020-08-06
联系地址Phòng 305, tòa nhà Thành Đạt 1, số 3 đường Lê Thánh Tông , Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH REBIRTH
企业英文名称REBIRTH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 305, tòa nhà Thành Đạt 1, số 3 đường Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84813911166
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
741021衬背铜箔
903180其他测量仪器
732690其他钢铁制品
841231气动直线发动机
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
850440静止变流器
853690其他电路开关装置
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
391990自粘塑料片
940320非办公金属家具
741021衬背铜箔
392390其他塑料包装制品
731829其他钢铁非螺纹件
853690其他电路开关装置
681490云母制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国87$2.87M
马来西亚1$4.1K
德国1$3.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度10$2.38M
越南255$1.88M
中国台湾36$391.5K
泰国29$382.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Superstar Shenzhen Automation Co., Ltd.中国6$1.35M其他功能机器、其他测量仪器
Strange Electronic Technology S.A.中国40$687.6K自粘塑料片、衬背铜箔
Shenzhen Yizheng Technology Co., Ltd.中国16$519.6K其他钢铁制品、气动直线发动机
New Green Trade (Suzhou) Co., Ltd.中国6$148.6K静止变流器、电测仪表
344127158f6601713a9254d46d8697aa1$60.2K
Attom International Ltd.中国1$57.8K放电加工机床、金属加工中心
Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd.中国14$48.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$11.4K其他塑料制品、其他电气开关
Shenzhen Yizheng Technology Co., Ltd.古巴1$1.9K气动直线发动机、其他气泵
Xiamen Jan Jia Optoelectronics Co., Ltd.中国1$40瓦楞纸箱

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunwoda Electronic India Private Ltd.印度8$2.16M蓄电池零件、锂离子电池
Phihong Vietnam Co., Ltd.越南30$565.4K其他塑料制品、固定碳电阻
Osiris Technology Co., Ltd.越南26$512.0K非泡沫塑料片、自粘塑料片
Lotes Vietnam Co., Ltd.越南10$412.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Osiris Trading Co., Ltd.泰国10$251.9K自粘塑料片、衬背铜箔
Sunwoda Vietnam Co., Ltd.越南43$173.2K自粘塑料片、其他塑料制品
EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南53$132.3K其他塑料制品、其他印刷机零件
Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南41$129.7K通信设备零件、其他塑料制品
Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南32$91.6K其他塑料制品、自粘塑料片
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南15$51.9K通信设备零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29750W以下直流电机SHENZHEN YIZHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$9.3K
2026-04-29750W以下直流电机Shenzhen Yizheng Technology Co., Ltd.中国$9.3K
2026-04-28电力控制板Shenzhen Yizheng Technology Co., Ltd.中国$3.3K
2026-04-28电力控制板Shenzhen Yizheng Technology Co., Ltd.中国$3.3K
2026-04-27离合器联轴器Shenzhen Yizheng Technology Co., Ltd.中国$259
2026-04-27其他自动数据处理部件Shenzhen Yizheng Technology Co., Ltd.中国$251
2026-04-27气体过滤机械Shenzhen Yizheng Technology Co., Ltd.中国$10.5K
2026-04-27其他铝制品SHENZHEN YIZHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$226
2026-04-27齿轮及变速器SHENZHEN YIZHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$251
2026-04-27其他自动数据处理部件SHENZHEN YIZHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$251

出口(共 304)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他测量仪器AG TECH CO LTD越南$191.3K
2026-04-25其他纤维水泥制品EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM)越南$3.8K
2026-04-25其他纤维水泥制品EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM)越南$3.8K
2026-04-22其他钢铁制品Sunwoda Vietnam Co., Ltd.越南$96
2026-04-22其他钢铁制品SUNWODA VIETNAM CO LTD越南$61
2026-04-22其他钢铁制品SUNWODA VIETNAM CO LTD越南$92
2026-04-22其他钢铁制品FOXCONN MECHANICAL MFG CO LTD (VIETNAM)越南$66
2026-04-22其他钢铁制品Sunwoda Vietnam Co., Ltd.越南$122
2026-04-22手工磨刀石Foxconn Mechanical Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam)越南$8
2026-04-22其他钢铁制品Sunwoda Vietnam Co., Ltd.越南$306

相关企业 · 同类产品

Rebirth Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →