Rebirth Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 304 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH REBIRTH
88
进口笔数
304
出口笔数
$2.88M
进口金额
$5.03M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
10
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202040823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97V2KF9 |
| 成立日期 | 2020-08-06 |
| 联系地址 | Phòng 305, tòa nhà Thành Đạt 1, số 3 đường Lê Thánh Tông , Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH REBIRTH |
| 企业英文名称 | REBIRTH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 305, tòa nhà Thành Đạt 1, số 3 đường Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84813911166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 741021 | 衬背铜箔 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 741021 | 衬背铜箔 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 681490 | 云母制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $2.87M |
| 马来西亚 | 1 | $4.1K |
| 德国 | 1 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 10 | $2.38M |
| 越南 | 255 | $1.88M |
| 中国台湾 | 36 | $391.5K |
| 泰国 | 29 | $382.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Superstar Shenzhen Automation Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.35M | 其他功能机器、其他测量仪器 |
| Strange Electronic Technology S.A. | 中国 | 40 | $687.6K | 自粘塑料片、衬背铜箔 |
| Shenzhen Yizheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $519.6K | 其他钢铁制品、气动直线发动机 |
| New Green Trade (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $148.6K | 静止变流器、电测仪表 |
| 344127158f6601713a9254d46d8697aa | 1 | $60.2K | ||
| Attom International Ltd. | 中国 | 1 | $57.8K | 放电加工机床、金属加工中心 |
| Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 14 | $48.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.4K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Shenzhen Yizheng Technology Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $1.9K | 气动直线发动机、其他气泵 |
| Xiamen Jan Jia Optoelectronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunwoda Electronic India Private Ltd. | 印度 | 8 | $2.16M | 蓄电池零件、锂离子电池 |
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $565.4K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| Osiris Technology Co., Ltd. | 越南 | 26 | $512.0K | 非泡沫塑料片、自粘塑料片 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $412.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Osiris Trading Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $251.9K | 自粘塑料片、衬背铜箔 |
| Sunwoda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $173.2K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 53 | $132.3K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 41 | $129.7K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 32 | $91.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $51.9K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 750W以下直流电机 | SHENZHEN YIZHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-29 | 750W以下直流电机 | Shenzhen Yizheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | Shenzhen Yizheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | Shenzhen Yizheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 离合器联轴器 | Shenzhen Yizheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $259 |
| 2026-04-27 | 其他自动数据处理部件 | Shenzhen Yizheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $251 |
| 2026-04-27 | 气体过滤机械 | Shenzhen Yizheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | SHENZHEN YIZHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $226 |
| 2026-04-27 | 齿轮及变速器 | SHENZHEN YIZHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $251 |
| 2026-04-27 | 其他自动数据处理部件 | SHENZHEN YIZHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $251 |
出口(共 304)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | AG TECH CO LTD | 越南 | $191.3K |
| 2026-04-25 | 其他纤维水泥制品 | EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-25 | 其他纤维水泥制品 | EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | Sunwoda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | SUNWODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | SUNWODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | FOXCONN MECHANICAL MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $66 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | Sunwoda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $122 |
| 2026-04-22 | 手工磨刀石 | Foxconn Mechanical Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $8 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | Sunwoda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $306 |