Linh Quan Trading Services Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU LINH QUâN
6
进口笔数
11
出口笔数
$42.7K
进口金额
$187.7K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312349075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGX3RQMP |
| 成立日期 | 2013-07-01 |
| 联系地址 | 55 Đường số 11, Khu Him Lam, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU LINH QUÂN |
| 企业英文名称 | LINH QUAN TRADING SERVICES EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55 Đường số 11, Khu Him Lam, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84903054040 |
| 邮箱 | linhquanexim@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 630510 | 黄麻包装袋 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $38.6K |
| 越南 | 1 | $4.0K |
| 英国 | 2 | $115 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 几内亚比绍 | 2 | $151.3K |
| 中国香港 | 3 | $6.6K |
| 中国 | 2 | $6.3K |
| 越南 | 1 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeslyee Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.1K | 非离子表面活性剂、其他阴离子表面活性剂 |
| Kirns Chemical Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 其他硫酸盐、甲酸盐 |
| JINJUSEN NEW MATERIALS (FUJIAN) CO., LTD | 越南 | 1 | $4.0K | 其他植物产品 |
| Lankem Ltd. | 英国 | 2 | $115 | 其他阴离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uniland Group Bissau Inc. SARL | 几内亚比绍 | 2 | $151.3K | 黄麻包装袋 |
| SHANTOU XINXUAN TRADING CO., LTD. | 1 | $9.9K | 其他植物产品 | |
| RICH-IN COFFEE SUPPLIES INTERNATIONAL CO | 中国香港 | 3 | $6.6K | 冷冻虾、酱油 |
| Nantong Mandao Power Equipment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.2K | 其他植物产品 |
| SHENZHEN YINGJU TRADE IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 1 | $4.5K | 其他植物产品 | |
| Jinjusen New Materials (Fujian) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 其他植物产品、果壳木炭 |
| BINZHOU SHUOHUI BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 1 | $4.0K | 其他植物产品 | |
| Henan Yinfangjin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 其他植物产品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他植物产品 | JINJUSEN NEW MATERIALS (FUJIAN) CO., LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-12-23 | 非离子表面活性剂 | LANKEM LTD | 英国 | $1 |
| 2025-12-23 | 非离子表面活性剂 | LANKEM LTD | 英国 | $1 |
| 2025-12-23 | 非离子表面活性剂 | LANKEM LTD | 英国 | $1 |
| 2025-12-11 | 工业清洁制剂 | LANKEM LTD | 英国 | $22 |
| 2025-12-11 | 工业清洁制剂 | LANKEM LTD | 英国 | $22 |
| 2025-12-11 | 工业清洁制剂 | LANKEM LTD | 英国 | $22 |
| 2025-12-11 | 其他阴离子表面活性剂 | LANKEM LTD | 英国 | $22 |
| 2025-12-11 | 非离子表面活性剂 | LANKEM LTD | 英国 | $22 |
| 2025-01-13 | 非离子表面活性剂 | JESLYEE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $11.7K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他植物产品 | SHENZHEN YINGJU TRADE IMPORT & EXPORT CO., LTD. | — | $4.5K |
| 2026-04-27 | 其他植物产品 | SHANTOU XINXUAN TRADING CO., LTD. | — | $9.9K |
| 2026-03-31 | 其他植物产品 | BINZHOU SHUOHUI BIOTECHNOLOGY CO., LTD | — | $4.0K |
| 2025-12-31 | 其他植物产品 | HENAN YINFANGJIN TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-22 | 其他植物产品 | JINJUSEN NEW MATERIALS (FUJIAN) CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-11-24 | 黄麻包装袋 | UNILAND GROUP BISSAU INC SARL | 几内亚比绍 | $76.8K |
| 2025-10-15 | 黄麻包装袋 | UNILAND GROUP BISSAU INC SARL | 几内亚比绍 | $74.5K |
| 2025-04-03 | 其他植物产品 | NANTONG MANDAO POWER EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2023-12-22 | 混合调味料 | RICH-IN COFFEE SUPPLIES INTERNATIONAL CO | 中国香港 | $1.1K |
| 2023-12-22 | 醋制蔬菜 | RICH-IN COFFEE SUPPLIES INTERNATIONAL CO | 中国香港 | $3.2K |