SAVOURY TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 冰淇淋及食用冰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SAVOURY
23
进口笔数
0
出口笔数
$318.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314082518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP1KVM9B |
| 成立日期 | 2016-10-26 |
| 联系地址 | 536/15/5 Lê Văn Sỹ, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SAVOURY |
| 企业英文名称 | SAVOURY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 536/15/5 Lê Văn Sỹ, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84901489031 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 63.18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 23 | $318.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COCON FOOD INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | 23 | $318.8K | 糖果、冰淇淋及食用冰 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 冰淇淋及食用冰 | COCON FOOD INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.3K |
| 2025-09-29 | 冰淇淋及食用冰 | COCON FOOD INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $6.9K |
| 2025-09-29 | 其他食品制剂 | COCON FOOD INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $5.5K |
| 2025-05-26 | 冰淇淋及食用冰 | COCON FOOD INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.6K |
| 2025-05-26 | 其他食品制剂 | COCON FOOD INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.5K |
| 2025-05-26 | 冰淇淋及食用冰 | COCON FOOD INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $6.7K |
| 2025-04-23 | 其他食品制剂 | COCON FOOD INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.8K |
| 2025-04-23 | 冰淇淋及食用冰 | COCON FOOD INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.8K |
| 2025-04-23 | 其他食品制剂 | COCON FOOD INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.6K |
| 2025-04-23 | 冰淇淋及食用冰 | COCON FOOD INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $8.3K |