Green Asia Food Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 189 笔 · 主营 冰淇淋及食用冰

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GREEN ASIA FOOD VIệT NAM

189
进口笔数
0
出口笔数
$5.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $803.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $91.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $140.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $262.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $73.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $225.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $91.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $128.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $201.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $334.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $433.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $355.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $324.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $265.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $206.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $125.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $186.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $69.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $316.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $209.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $803.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $91.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $140.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $262.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $73.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $225.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $91.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $128.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $201.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $334.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $433.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $355.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $324.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $265.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $206.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $125.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $186.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $69.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $316.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $209.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $803.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315756992
企查查编码QVNBH439CG
成立日期2019-06-25
联系地址Phòng 802 - Tầng 8 - Toà nhà Viễn Đông, số 14 Phan Tôn, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GREEN ASIA FOOD VIỆT NAM
企业英文名称GREEN ASIA FOOD VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, Tòa nhà số 129 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02835350551
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,114.365亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210500冰淇淋及食用冰
220299其他非酒精饮料
040320酸奶

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚156$4.48M
泰国27$561.2K
中国6$57.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Yili Indonesia Dairy印度尼西亚156$4.48M冰淇淋及食用冰
The Chomthana Co., Ltd.泰国27$561.2K冰淇淋及食用冰
Inner Mongolia Yili Industrial Group Co., Ltd.中国6$57.3K酸奶、其他非酒精饮料

近期贸易明细

进口(共 189)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27冰淇淋及食用冰PT YILI INDONESIA DAIRY印度尼西亚$2.5K
2026-06-27冰淇淋及食用冰PT YILI INDONESIA DAIRY印度尼西亚$2.5K
2026-06-27冰淇淋及食用冰PT YILI INDONESIA DAIRY印度尼西亚$8.5K
2026-06-27冰淇淋及食用冰PT YILI INDONESIA DAIRY印度尼西亚$3.3K
2026-06-27冰淇淋及食用冰PT YILI INDONESIA DAIRY印度尼西亚$1.8K
2026-06-27冰淇淋及食用冰PT YILI INDONESIA DAIRY印度尼西亚$4.5K
2026-06-27冰淇淋及食用冰PT YILI INDONESIA DAIRY印度尼西亚$5.6K
2026-06-19冰淇淋及食用冰PT YILI INDONESIA DAIRY印度尼西亚$37.1K
2026-06-12冰淇淋及食用冰PT YILI INDONESIA DAIRY印度尼西亚$810
2026-06-12冰淇淋及食用冰PT YILI INDONESIA DAIRY印度尼西亚$538

相关企业 · 同类产品

Green Asia Food Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →