Nam Phu Thai Refrigeration Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Lạnh Nam Phú Thái
33
进口笔数
0
出口笔数
$253.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-17
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105776946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8R3Q6FQ |
| 成立日期 | 2012-01-17 |
| 联系地址 | Khu nhà LK2-VT15, Số 339 đường 70B, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP LẠNH NAM PHÚ THÁI |
| 企业英文名称 | NAM PHU THAI REFRIGERATION INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 8D-Tầng 8- Tòa nhà hỗn hợp Sông Đà, Số 131- Đường Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 邮箱 | info@namphuthai.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841933 | 工业干燥设备 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $239.5K |
| 韩国 | 2 | $8.5K |
| 美国 | 1 | $3.1K |
| 意大利 | 1 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Daka Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $58.6K | 制冷设备零件、其他制冷设备 |
| Fujian Century Sea Power Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.2K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Shenzhen Dejieli Cryogenic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.2K | 其他制冷设备、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou Daka Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $32.4K | 制冷设备零件 |
| Foshan Haode Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.2K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
| Fujian Century Sea Power Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $11.6K | 其他制冷设备、其他焊接机 |
| Weifang Jinlaiyun Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 果蔬加工机械 |
| Hangzhou Simon Purification Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.8K | 其他风扇、其他功能机器 |
| Bizneer Corp. Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.8K | 柑橘类果酱、烫直发制剂 |
| Jiangsu Jingchuang Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.5K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 非窗式空调机 | Hangzhou Simon Purification Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-06-16 | 电力控制板 | EVCO S.p.A. | 意大利 | $1.5K |
| 2026-06-16 | 组合测量仪器 | EVCO S.p.A. | 意大利 | $69 |
| 2026-06-16 | 电力控制板 | EVCO S.p.A. | 意大利 | $195 |
| 2026-06-16 | 组合测量仪器 | EVCO S.p.A. | 意大利 | $394 |
| 2026-06-16 | 电力控制板 | EVCO S.p.A. | 意大利 | $213 |
| 2026-06-16 | 组合测量仪器 | EVCO S.p.A. | 意大利 | $8 |
| 2026-06-16 | 电力控制板 | EVCO S.p.A. | 意大利 | $218 |
| 2026-06-15 | 其他制冷设备 | Guangzhou Daka Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2026-05-29 | 其他制冷设备 | Foshan Haode Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |