Toan An Environment Technical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 硫化橡胶板片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT MôI TRườNG TOàN ấN
33
进口笔数
1
出口笔数
$1.85M
进口金额
$9.4K
出口金额
2026-07-18
最近进口
2023-06-09
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702609119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJQ2KD8 |
| 成立日期 | 2017-10-18 |
| 联系地址 | T35/12,Đường Thuận Giao 01 khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG TOÀN ẤN |
| 企业英文名称 | TOAN AN ENVIRONMENT TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9/2 Đường An Phú 10, Khu Phố 7, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84971158180 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.85M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $9.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.09M | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Hongkong Weiyang Rise Co., Ltd. | 中国 | 16 | $757.8K | 丙烯酸乙烯漆、硫化橡胶板片 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $20 | 柴油机零件、发动机泵 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $9.4K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-18 | 硫化橡胶板片 | Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-07-18 | 其他墨水 | Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-18 | 硫化橡胶板片 | Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | $540 |
| 2026-07-18 | 工业清洁制剂 | Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | $860 |
| 2026-07-18 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-18 | 聚合物基油漆 | Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-07-18 | 其他墨水 | Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-07-18 | 硫化橡胶板片 | Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-07-18 | 聚合物基油漆 | Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | $740 |
| 2026-07-18 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-09 | 聚合物基油漆 | CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.4K |