Ambitio Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 印花聚酯布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ambitio
4
进口笔数
14
出口笔数
$5.7K
进口金额
$780.6K
出口金额
2026-01-04
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312943994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKU20FWP |
| 成立日期 | 2014-09-25 |
| 联系地址 | B214 Nguyễn Văn Quá, Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AMBITIO |
| 企业英文名称 | AMBITIO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19 Đường N3, KP17, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02838916731 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 621111 | 男式泳装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 621111 | 男式泳装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 621112 | 女式泳装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $4.9K |
| 日本 | 2 | $815 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $779.1K |
| 越南 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chupa Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Shandong Best Outdoor Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 塑料衣着附件、自粘塑料片 |
| Nihon Stretch Co., Ltd. | 日本 | 2 | $815 | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nihon Stretch Co., Ltd. | 日本 | 11 | $673.5K | 男式泳装、化纤针织服装 |
| Thien An Phat Textile Investment Joint Stock Company | 日本 | 3 | $105.6K | 印花聚酯布 |
| Thien An Phat Textile & Garment Investment Joint Stock Company | 越南 | 1 | $1.6K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-04 | 其他塑料制品 | CHUPA SHANGHAI CO.,LTD. | 中国 | $44 |
| 2026-01-04 | 其他塑料制品 | CHUPA SHANGHAI CO.,LTD. | 中国 | $90 |
| 2026-01-04 | 其他塑料制品 | CHUPA SHANGHAI CO.,LTD. | 中国 | $108 |
| 2026-01-04 | 其他塑料制品 | CHUPA SHANGHAI CO.,LTD. | 中国 | $331 |
| 2026-01-04 | 其他塑料制品 | CHUPA SHANGHAI CO.,LTD. | 中国 | $15 |
| 2026-01-04 | 其他塑料制品 | CHUPA SHANGHAI CO.,LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-04 | 其他塑料制品 | CHUPA SHANGHAI CO.,LTD. | 中国 | $331 |
| 2026-01-04 | 其他塑料制品 | CHUPA SHANGHAI CO.,LTD. | 中国 | $193 |
| 2025-12-18 | 印刷标签 | NIHON STRETCH CO LTD | 日本 | $594 |
| 2025-12-18 | 其他塑料制品 | SHANDONG BEST OUTDOOR PRODUCTS CO LTD | 中国 | $75 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 化纤针织服装 | Nihon Stretch Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 男式泳装 | Nihon Stretch Co., Ltd. | 日本 | $5.3K |
| 2026-04-22 | 男式泳装 | Nihon Stretch Co., Ltd. | 日本 | $30 |
| 2026-04-22 | 化纤针织服装 | Nihon Stretch Co., Ltd. | 日本 | $9.2K |
| 2026-04-22 | 化纤针织服装 | Nihon Stretch Co., Ltd. | 日本 | $5 |
| 2026-04-22 | 男式泳装 | Nihon Stretch Co., Ltd. | 日本 | $71 |
| 2026-04-22 | 男式泳装 | Nihon Stretch Co., Ltd. | 日本 | $8.7K |
| 2026-04-22 | 男式泳装 | Nihon Stretch Co., Ltd. | 日本 | $26 |
| 2026-04-22 | 男式泳装 | Nihon Stretch Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 男式泳装 | Nihon Stretch Co., Ltd. | 日本 | $159 |