Vietfurni Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 软垫木座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIETFURNI

21
进口笔数
125
出口笔数
$89.1K
进口金额
$3.08M
出口金额
2026-05-15
最近进口
2026-06-19
最近出口
5
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $154.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 2 笔2023-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $59.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 3 笔2024-01进口 $4.6K · 1 笔出口 $118.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 4 笔2024-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $115.6K · 5 笔2024-05进口 $4.6K · 1 笔出口 $72.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 3 笔2024-07进口 $4.6K · 1 笔出口 $154.4K · 7 笔2024-08进口 $4.6K · 1 笔出口 $74.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $125.8K · 5 笔2024-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $109.5K · 4 笔2024-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $55.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 2 笔2025-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $108.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 2 笔2025-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $84.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2025-06进口 $4.6K · 1 笔出口 $84.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 3 笔2025-09进口 $4.6K · 1 笔出口 $57.2K · 2 笔2025-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $91.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 2 笔2026-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $49.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 3 笔2026-04进口 $10.6K · 2 笔出口 $84.7K · 3 笔2026-05进口 $6.2K · 2 笔出口 $78.4K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 2 笔2023-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $59.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 3 笔2024-01进口 $4.6K · 1 笔出口 $118.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 4 笔2024-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $115.6K · 5 笔2024-05进口 $4.6K · 1 笔出口 $72.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 3 笔2024-07进口 $4.6K · 1 笔出口 $154.4K · 7 笔2024-08进口 $4.6K · 1 笔出口 $74.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $125.8K · 5 笔2024-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $109.5K · 4 笔2024-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $55.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 2 笔2025-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $108.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 2 笔2025-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $84.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2025-06进口 $4.6K · 1 笔出口 $84.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 3 笔2025-09进口 $4.6K · 1 笔出口 $57.2K · 2 笔2025-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $91.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 2 笔2026-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $49.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 3 笔2026-04进口 $10.6K · 2 笔出口 $84.7K · 3 笔2026-05进口 $6.2K · 2 笔出口 $78.4K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号3703020566
企查查编码QVN445CN8D
成立日期2021-12-03
联系地址Thửa đất số 235, 259 tờ bản đồ số C3, KP Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIETFURNI
企业英文名称VIETFURNI JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thửa đất số 235, 259 tờ bản đồ số C3, KP Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话0932050638
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830242家具配件
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
940161软垫木座椅
940360其他木家具
940391木制家具零件
940191木制座椅零件
940199汽车座椅零件
940350卧室木家具
940399非木制家具件
940330木制办公家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$55.2K
日本1$3.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本125$3.08M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Koyo Corp. Corporation越南12$51.1K贱金属铰链、其他钢铁制品
Koyo Corp. Corporation日本3$16.8K其他钢铁制品、非螺纹钢销
Koyo Corp. Corporation3$13.4K其他钢铁制品、家具配件
Koyo Hanoi Co., Ltd.越南2$4.2K贱金属铰链、其他钢铁制品
Terao Vietnam Trading Services Co., Ltd.越南1$3.7K家具配件、塑料配件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Y Home Corporation日本65$1.63M软垫木座椅、其他木家具
Tokyo Interior Furniture Co., Ltd.日本58$1.40M软垫木座椅、其他木家具
Urban Home Co., Ltd.越南1$26.2K软垫木座椅、木制厨房家具
Hasegawa Sangyo Co., Ltd.日本1$26.2K软垫木座椅、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-15家具配件Koyo Corp. Corporation—$4.2K
2026-05-14其他钢铁制品Koyo Hanoi Co., Ltd.越南$2.0K
2026-04-15家具配件Koyo Corp. Corporation—$4.2K
2026-04-15家具配件Koyo Corp. Corporation—$4.2K
2026-04-14其他钢铁制品Koyo Hanoi Co., Ltd.越南$2.2K
2026-01-27家具配件Koyo Corp. Corporation—$4.2K
2025-10-28家具配件KOYO CORP ORATION—$4.2K
2025-09-04家具配件KOYO CORP ORATION—$4.6K
2025-06-27家具配件KOYO CORP ORATION—$4.6K
2025-04-21家具配件KOYO CORP ORATION越南$4.6K

出口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19卧室木家具Y Home Corporation日本$6.6K
2026-06-19卧室木家具Y Home Corporation日本$15.4K
2026-06-02软垫木座椅Y Home Corporation日本$2.5K
2026-06-02软垫木座椅Y Home Corporation日本$326
2026-06-02软垫木座椅Y Home Corporation日本$1.9K
2026-06-02软垫木座椅Y Home Corporation日本$3.3K
2026-06-02其他木家具Y Home Corporation日本$1.2K
2026-06-02木制家具零件Y Home Corporation日本$2.3K
2026-06-02软垫木座椅Y Home Corporation日本$660
2026-06-02软垫木座椅Y Home Corporation日本$1.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vietfurni Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →