Vigilant Video Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIGILANT VIDEO
31
进口笔数
0
出口笔数
$74.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304273922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN69BKMD8 |
| 成立日期 | 2006-03-24 |
| 联系地址 | 88A-88B Trần Huy Liệu, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MOTOROLA SOLUTIONS VIETNAM R&D CENTER |
| 企业英文名称 | VIGILANT VIDEO CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L07.01, Tầng 07, Tháp A, Số 15, Đường Trần Bạch Đằng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | 02838443471 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 249.0726亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 900791 | 电影摄影机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 482010 | 纸质文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $20.0K |
| 泰国 | 1 | $17.6K |
| 墨西哥 | 6 | $10.9K |
| 美国 | 15 | $10.2K |
| 中国台湾 | 4 | $8.9K |
| 中国 | 8 | $6.0K |
| 德国 | 2 | $836 |
| 加拿大 | 1 | $389 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5600b39c35a31b8c3e4e7228d3d306f9 | 1 | $18.4K | ||
| Motorola Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $12.2K | 锂离子电池、通信设备 |
| 5297c7916f04767d796c173bcc4b40d4 | 4 | $10.1K | ||
| MOTOROLA SOLUTIONS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $10.0K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Motorola Solutions, Inc. | 美国 | 6 | $7.9K | 静止变流器、通信设备 |
| SINTRONES TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 1 | $6.7K | 自动数据处理机处理部件、10公斤以下便携电脑 |
| Tiffany Ostrowski | 美国 | 2 | $4.5K | 静止变流器、其他电话机 |
| Motorola Solutions Video, Inc. | 美国 | 2 | $1.9K | 含CPU和I/O的ADP设备、电力控制板 |
| Motorola Solutions Malaysia Sb | 美国 | 4 | $780 | 电力控制板、通信设备零件 |
| Concept Partners Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $648 | 纸质文具、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 通信设备零件 | Motorola Solutions Malaysia Sb | 美国 | $100 |
| 2026-04-02 | 通信设备零件 | Motorola Solutions Malaysia Sb | 美国 | $100 |
| 2026-03-21 | 其他铝制品 | MOTOROLA SOLUTIONS MALAYSIA SB | 墨西哥 | $60 |
| 2026-03-21 | 其他铝制品 | MOTOROLA SOLUTIONS MALAYSIA SB | 墨西哥 | $80 |
| 2026-03-20 | 自动数据处理机处理部件 | AVIGILON | 中国台湾 | $700 |
| 2026-03-20 | 自动数据处理机处理部件 | AVIGILON | 中国台湾 | $700 |
| 2026-02-19 | 电影摄影机零件 | Motorola Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $114 |
| 2026-02-19 | 电影摄影机零件 | Motorola Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-02-19 | 1kVA以下变压器 | Motorola Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $34 |
| 2026-02-19 | 电影摄影机零件 | Motorola Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $256 |