A Duc Trade Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại A Đức
2
进口笔数
0
出口笔数
$24.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312859118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GN3E3C |
| 成立日期 | 2014-07-18 |
| 联系地址 | 40/5 Đường số 9, Tổ 11, Khu phố 5, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI A ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía |
| 电话 | +842837311540 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $24.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyoei Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $18.3K | 其他气泵、750W-75kW交流电机 |
| Tomiya Corp. | 日本 | 1 | $6.3K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 非自走式叉车 | KABUSHIKI KAISHA KYOEI SHOJI | 日本 | $2.9K |
| 2025-01-10 | 360度挖掘机 | KABUSHIKI KAISHA KYOEI SHOJI | 日本 | $11.0K |
| 2025-01-10 | 360度挖掘机 | KABUSHIKI KAISHA KYOEI SHOJI | 日本 | $4.4K |
| 2024-11-20 | 360度挖掘机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $3.1K |
| 2024-11-20 | 360度挖掘机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $1.8K |
| 2024-11-20 | 360度挖掘机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $1.4K |