Lecka Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LECKA VIệT NAM
3
进口笔数
23
出口笔数
$18.1K
进口金额
$52.8K
出口金额
2025-02-07
最近进口
2025-04-17
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316284710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA9H3K6M |
| 成立日期 | 2020-05-21 |
| 联系地址 | KM3, Đường Đản Dị, Tổ 45, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LECKA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LECKA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62A Lê Văn Hưu, Phường Hội An Tây, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84988440434 |
| 邮箱 | lecka.acc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 190490 | 谷物制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $18.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $15.8K |
| 新加坡 | 6 | $14.6K |
| 丹麦 | 3 | $10.6K |
| 中国香港 | 7 | $9.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Papa Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 食品加工机械、面包面食机械 |
| Guangzhou Penglai Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Shenzhen TFH Tech Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $284 | 其他钢铁制品、聚乙烯袋 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Healthy Snacking ApS | 丹麦 | 6 | $21.4K | 其他食品制剂、其他加工水果 |
| Smart Snacks Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $14.0K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Foodisdom Ltd. | 8 | $11.8K | 其他食品制剂、夹心巧克力块≤2kg | |
| b05a60bed1c8484ab631993416bfebc0 | 2 | $3.2K | ||
| Foodisdom Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他含可可食品、其他食品制剂 |
| Amazon.com Services LLC | 美国 | 2 | $888 | 男棉裤、女式棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-07 | 聚乙烯袋 | SHENZHEN TFH TECH CO LTD | 中国 | $284 |
| 2023-12-20 | 包装机械 | GUANGZHOU PENGLAI PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-12-20 | 混合机 | GUANGZHOU PENGLAI PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-10-11 | 食品加工机械 | SHANGHAI PAPA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $10.0K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 其他食品制剂 | FOODISDOM LTD | 中国香港 | $605 |
| 2025-04-17 | 夹心巧克力块≤2kg | FOODISDOM LTD | 中国香港 | $450 |
| 2025-03-20 | 其他食品制剂 | FOODISDOM LTD | 中国香港 | $229 |
| 2025-03-20 | 夹心巧克力块≤2kg | FOODISDOM LTD | 中国香港 | $236 |
| 2025-03-20 | 其他食品制剂 | FOODISDOM LTD | 中国香港 | $95 |
| 2025-03-20 | 其他加工水果 | FOODISDOM LTD | 中国香港 | $18 |
| 2025-03-20 | 其他食品制剂 | FOODISDOM LTD | 中国香港 | $114 |
| 2025-03-20 | 夹心巧克力块≤2kg | FOODISDOM LTD | 中国香港 | $10 |
| 2025-03-20 | 其他食品制剂 | FOODISDOM LTD | 中国香港 | $10 |
| 2025-03-20 | 夹心巧克力块≤2kg | FOODISDOM LTD | 中国香港 | $186 |