TTN International Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế TTN

28
进口笔数
42
出口笔数
$165.8K
进口金额
$345.7K
出口金额
2024-04-15
最近进口
2024-04-27
最近出口
8
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $105.3K20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.6K · 3 笔出口 $16.6K · 1 笔2023-10进口 $43.1K · 6 笔出口 $40.4K · 3 笔2023-11进口 $1.5K · 2 笔出口 $43.5K · 5 笔2023-12进口 $7.0K · 3 笔出口 $105.3K · 12 笔2024-01进口 $7.5K · 3 笔出口 $77.2K · 9 笔2024-02进口 $36.4K · 5 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-03进口 $4.4K · 3 笔出口 $34.9K · 3 笔2024-04进口 $1.0K · 2 笔出口 $3.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.6K · 3 笔出口 $16.6K · 1 笔2023-10进口 $43.1K · 6 笔出口 $40.4K · 3 笔2023-11进口 $1.5K · 2 笔出口 $43.5K · 5 笔2023-12进口 $7.0K · 3 笔出口 $105.3K · 12 笔2024-01进口 $7.5K · 3 笔出口 $77.2K · 9 笔2024-02进口 $36.4K · 5 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-03进口 $4.4K · 3 笔出口 $34.9K · 3 笔2024-04进口 $1.0K · 2 笔出口 $3.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0317820851
企查查编码QVNQPY4BUY
成立日期2023-05-08
联系地址Số 496/80 đường Dương Quảng Hàm, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ VÀ GIAO NHẬN TTN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址146/2/30 đường số 30, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84336111611
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
511190混纺粗梳毛织物
530919其他亚麻织物
210690其他食品制剂
081090其他鲜果
481930大纸袋
482390其他纸制品
848210滚珠轴承
8536691000伏以下插头插座
901090照相设备零件

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
581099非棉刺绣品
610449其他纺织连衣裙
610832女式化纤睡衣
611130婴儿化纤针织品
620690其他女式衬衫
330741燃烧类香料
420292其他塑纺箱盒
020329其他冷冻猪肉
070960鲜辣椒/甜椒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚5$96.0K
中国7$50.7K
挪威14$9.3K
韩国1$7.4K
泰国1$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南21$181.2K
马来西亚7$116.5K
中国4$30.3K
法国2$10.0K
美国1$5.5K
挪威7$945
NC1$885
加拿大1$220

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NGQL 55 Express Services马来西亚3$57.6K其他食品制剂
MDM Fashion马来西亚2$38.4K其他食品制剂
Qingdao Hongxiang Ruixin International Trade Co., Ltd.中国4$35.6K其他鲜果
Shijiazhuang Haoling Trade Co., Ltd.中国2$12.3K40厘米以下纸袋、大纸袋
BONZAI AS挪威14$9.3K混纺粗梳毛织物、其他亚麻织物
Exzen Technology Co., Ltd.韩国1$7.4KPVC涂层织物、铝合金型材
Qingdao Wincom Industrial Co., Ltd.中国1$2.8K阀门龙头、其他钢铁非螺纹件
SWC Bearings Technology Co., Ltd.泰国1$2.4K滚珠轴承、轴承零件

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KPM MULTI RESOURCES马来西亚7$116.5K其他非酒精饮料、其他纺织连衣裙
Qingdao Hongxiang Ruixin International Trade Co., Ltd.越南13$115.6K其他鲜果
EBY Gemilang Trading越南1$34.6K其他冷冻猪肉
Qingdao Hongxiang Ruixin International Trade Co., Ltd.中国3$26.4K其他鲜果
LABOA法国2$10.0K其他塑纺箱盒、纤维纸板手提包
Xiamen Fuhan Supply Chain Co., Ltd.越南1$8.7K其他鲜果
Jiangsu Pepniang Industrial Co., Ltd.越南1$7.8K其他鲜果、其他香蕉
Xiamen Haiqiaohang Import & Export Co., Ltd.越南1$7.4K其他鲜果、冷冻虾
CO 2234652 Ontario Ltd.越南2$970燃烧类香料
BONZAI AS挪威7$945其他女式衬衫、非棉刺绣品

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-15混纺粗梳毛织物BONZAI AS挪威$260
2024-04-15其他亚麻织物BONZAI AS挪威$240
2024-04-01其他亚麻织物BONZAI AS挪威$240
2024-04-01混纺粗梳毛织物BONZAI AS挪威$280
2024-03-19其他纸制品QINGDAO WINCOM INDUSTRIAL CO LTD中国$226
2024-03-19其他纸制品QINGDAO WINCOM INDUSTRIAL CO LTD中国$492
2024-03-19其他亚麻织物BONZAI AS挪威$360
2024-03-19其他纸制品QINGDAO WINCOM INDUSTRIAL CO LTD中国$210
2024-03-19其他纸制品QINGDAO WINCOM INDUSTRIAL CO LTD中国$75
2024-03-19其他纸制品QINGDAO WINCOM INDUSTRIAL CO LTD中国$122

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-27其他塑纺箱盒LABOA法国$2.9K
2024-04-23其他女式衬衫BONZAI AS挪威$15
2024-04-23非棉刺绣品BONZAI AS挪威$300
2024-04-09其他女式衬衫BONZAI AS挪威$5
2024-04-09非棉刺绣品BONZAI AS挪威$100
2024-04-04藤柳家具CO 2234652 ONTARIO LTD加拿大$220
2024-04-04燃烧类香料CO 2234652 ONTARIO LTD越南$280
2024-03-29其他女式衬衫BONZAI AS挪威$5
2024-03-29非棉刺绣品BONZAI AS挪威$100
2024-03-15其他冷冻猪肉EBY GEMILANG TRADING (SA0495387-X)越南$13.9K

相关企业 · 同类产品

TTN International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →