Han Young Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 12,245 笔 · 主营 重型无纺布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH HAN YOUNG VietNam

1,439
进口笔数
12,245
出口笔数
$101.31M
进口金额
$142.24M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
32
供应商数
234
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.60M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $955.9K · 19 笔出口 $533.3K · 60 笔2023-11进口 $2.22M · 50 笔出口 $3.26M · 299 笔2023-12进口 $2.10M · 42 笔出口 $3.22M · 260 笔2024-01进口 $3.20M · 58 笔出口 $4.46M · 340 笔2024-02进口 $1.72M · 25 笔出口 $2.19M · 189 笔2024-03进口 $2.16M · 30 笔出口 $3.87M · 313 笔2024-04进口 $2.35M · 30 笔出口 $3.63M · 302 笔2024-05进口 $3.53M · 40 笔出口 $3.61M · 324 笔2024-06进口 $1.86M · 24 笔出口 $3.04M · 316 笔2024-07进口 $3.30M · 36 笔出口 $4.09M · 341 笔2024-08进口 $2.92M · 36 笔出口 $4.26M · 344 笔2024-09进口 $2.46M · 25 笔出口 $3.33M · 285 笔2024-10进口 $2.97M · 38 笔出口 $3.43M · 330 笔2024-11进口 $2.16M · 26 笔出口 $3.77M · 343 笔2024-12进口 $2.43M · 33 笔出口 $3.71M · 320 笔2025-01进口 $4.06M · 22 笔出口 $3.49M · 271 笔2025-02进口 $2.48M · 31 笔出口 $3.73M · 309 笔2025-03进口 $2.66M · 30 笔出口 $3.48M · 318 笔2025-04进口 $2.42M · 24 笔出口 $3.14M · 305 笔2025-05进口 $1.53M · 21 笔出口 $3.51M · 325 笔2025-06进口 $2.27M · 24 笔出口 $3.10M · 225 笔2025-07进口 $1.88M · 29 笔出口 $3.58M · 263 笔2025-08进口 $1.77M · 21 笔出口 $2.82M · 223 笔2025-09进口 $2.74M · 32 笔出口 $2.61M · 218 笔2025-10进口 $1.37M · 24 笔出口 $2.86M · 243 笔2025-11进口 $1.82M · 27 笔出口 $2.60M · 216 笔2025-12进口 $1.81M · 27 笔出口 $3.48M · 228 笔2026-01进口 $2.02M · 29 笔出口 $3.76M · 300 笔2026-02进口 $1.74M · 19 笔出口 $2.73M · 284 笔2026-03进口 $1.33M · 23 笔出口 $3.06M · 243 笔2026-04进口 $4.44M · 26 笔出口 $4.60M · 267 笔2026-05进口 $1.75M · 17 笔出口 $3.53M · 255 笔2026-06进口 $1.80M · 25 笔出口 $3.47M · 250 笔2026-07进口 $1.56M · 27 笔出口 $2.69M · 231 笔
单位:交易笔数 · 峰值 34420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $955.9K · 19 笔出口 $533.3K · 60 笔2023-11进口 $2.22M · 50 笔出口 $3.26M · 299 笔2023-12进口 $2.10M · 42 笔出口 $3.22M · 260 笔2024-01进口 $3.20M · 58 笔出口 $4.46M · 340 笔2024-02进口 $1.72M · 25 笔出口 $2.19M · 189 笔2024-03进口 $2.16M · 30 笔出口 $3.87M · 313 笔2024-04进口 $2.35M · 30 笔出口 $3.63M · 302 笔2024-05进口 $3.53M · 40 笔出口 $3.61M · 324 笔2024-06进口 $1.86M · 24 笔出口 $3.04M · 316 笔2024-07进口 $3.30M · 36 笔出口 $4.09M · 341 笔2024-08进口 $2.92M · 36 笔出口 $4.26M · 344 笔2024-09进口 $2.46M · 25 笔出口 $3.33M · 285 笔2024-10进口 $2.97M · 38 笔出口 $3.43M · 330 笔2024-11进口 $2.16M · 26 笔出口 $3.77M · 343 笔2024-12进口 $2.43M · 33 笔出口 $3.71M · 320 笔2025-01进口 $4.06M · 22 笔出口 $3.49M · 271 笔2025-02进口 $2.48M · 31 笔出口 $3.73M · 309 笔2025-03进口 $2.66M · 30 笔出口 $3.48M · 318 笔2025-04进口 $2.42M · 24 笔出口 $3.14M · 305 笔2025-05进口 $1.53M · 21 笔出口 $3.51M · 325 笔2025-06进口 $2.27M · 24 笔出口 $3.10M · 225 笔2025-07进口 $1.88M · 29 笔出口 $3.58M · 263 笔2025-08进口 $1.77M · 21 笔出口 $2.82M · 223 笔2025-09进口 $2.74M · 32 笔出口 $2.61M · 218 笔2025-10进口 $1.37M · 24 笔出口 $2.86M · 243 笔2025-11进口 $1.82M · 27 笔出口 $2.60M · 216 笔2025-12进口 $1.81M · 27 笔出口 $3.48M · 228 笔2026-01进口 $2.02M · 29 笔出口 $3.76M · 300 笔2026-02进口 $1.74M · 19 笔出口 $2.73M · 284 笔2026-03进口 $1.33M · 23 笔出口 $3.06M · 243 笔2026-04进口 $4.44M · 26 笔出口 $4.60M · 267 笔2026-05进口 $1.75M · 17 笔出口 $3.53M · 255 笔2026-06进口 $1.80M · 25 笔出口 $3.47M · 250 笔2026-07进口 $1.56M · 27 笔出口 $2.69M · 231 笔

工商档案

企业注册号3700464034
企查查编码QVN366XM69
成立日期2008-05-30
联系地址Số 15, đường Khánh Bình 68, tổ 1, khu phố Bình Khánh, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HAN YOUNG VIETNAM
企业英文名称HAN YOUNG VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 15, đường Khánh Bình 68, tổ 1, khu phố Khánh Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话02743782925
邮箱hanyoungvn@hcm.vnn.vn
传真02743784231
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,400.8183亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550320聚酯短纤
560394重型无纺布
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
391110石油树脂
540247聚酯单丝纱
390210聚丙烯聚合物
380991纺织染色助剂
540233变形聚酯单丝纱
340399其他润滑剂
271220低油石蜡

出口

HS 编码产品
560394重型无纺布
640690鞋靴零件
560314人造纤维无纺布
56039370-150克非织造布
560210针刺毡呢
560311轻质无纺布
560313人造纤维无纺布70-150克
600538染色合成经编布
56039225-70克非织造布
600690其他针织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1,230$90.73M
中国178$9.32M
新加坡22$1.14M
印度尼西亚2$107.0K
德国5$4.0K
奥地利1$3.5K
中国台湾2$1.8K
日本1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7,477$54.78M
印度尼西亚1,039$31.97M
柬埔寨508$13.70M
孟加拉国930$11.75M
中国258$6.74M
韩国206$6.61M
印度636$4.86M
缅甸224$4.52M
中国香港238$1.79M
中国台湾139$1.41M

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SE Young Global Co., Ltd.韩国689$68.60M聚酯短纤、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Han Young Industry Co., Ltd.韩国363$18.03M重型无纺布、其他饱和聚酯
Han Young Syn Co., Ltd.韩国175$3.54M重型无纺布、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
LUCKY OVERSEAS PTE. LTD.新加坡45$2.66M已梳棉花、聚酯短纤
Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd.中国58$2.28M变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
IARN Trading Co., Ltd.中国35$1.23M聚酯单丝纱、变形聚酯单丝纱
ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡22$1.14M轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物
Suzhou Finetex Science & Technology Corp.中国7$266.1K聚酯单丝纱、变形聚酯单丝纱
Han Young Shoes Material (Guangzhou) Co., Ltd.中国5$117.6K重型无纺布、人造纤维无纺布
Karl Mayer Technical Textiles GmbH德国5$7.4K机器零件(非成圈)、针织机零件

下游采购商(共 234)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT HAN YOUNG INDONESIA印度尼西亚969$30.44M重型无纺布、人造纤维无纺布
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南1,601$15.87M鞋靴零件、聚合物胶粘剂
Apache Footwear Vietnam Co., Ltd.越南676$8.11M瓦楞纸箱、加工牛马皮革
Shyang Hung Cheng Industrial Co., Ltd.越南294$3.82M加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南950$3.22M鞋靴零件、聚酯短纤机织物
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南586$1.93M鞋靴零件、重型无纺布
TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南425$1.64M油漆溶剂、其他塑料制品
Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南284$1.41M其他机器刀具、鞋靴零件
Samduk Vietnam Co., Ltd.越南277$1.26M鞋靴零件、鞋靴零件
Changshin Vietnam Co., Ltd. (Export Processing Enterprise)越南366$1.25M重型无纺布、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 1,439)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31工业称重机30-5000公斤Han Young Industry Co., Ltd.韩国$20
2026-07-31工业称重机30-5000公斤Han Young Industry Co., Ltd.韩国$20
2026-07-31聚酯短纤SE Young Global Co., Ltd.韩国$51.4K
2026-07-31重型无纺布Han Young Industry Co., Ltd.韩国$35.2K
2026-07-31重型无纺布Han Young Industry Co., Ltd.韩国$4.1K
2026-07-31石油树脂SE Young Global Co., Ltd.韩国$15.1K
2026-07-31其他润滑剂Han Young Industry Co., Ltd.韩国$567
2026-07-31聚酯短纤SE Young Global Co., Ltd.韩国$48.7K
2026-07-31乙烯-乙酸乙烯酯共聚物SE Young Global Co., Ltd.韩国$15.1K
2026-07-31重型无纺布Han Young Syn Co., Ltd.韩国$12.0K

出口(共 12,245)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31重型无纺布Shyang Shin Bao Industrial Co. Ltd.中国台湾$238
2026-07-31重型无纺布Karnaphuli Shoes Industries Ltd.孟加拉国$488
2026-07-31重型无纺布Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南$381
2026-07-31重型无纺布Shyang Shin Bao Industrial Co. Ltd.中国台湾$903
2026-07-31重型无纺布Shyang Shin Bao Industrial Co. Ltd.中国台湾$590
2026-07-31重型无纺布FEET BIT INTERNATIONAL COMPANYLIMITED中国香港$43
2026-07-31重型无纺布Shyang Shin Bao Industrial Co. Ltd.中国台湾$93
2026-07-31重型无纺布FEET BIT INTERNATIONAL COMPANYLIMITED中国香港$36
2026-07-31重型无纺布Shyang Shin Bao Industrial Co. Ltd.中国台湾$66
2026-07-31重型无纺布FEET BIT INTERNATIONAL COMPANYLIMITED中国香港$31

相关企业 · 同类产品

Han Young Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →