Han Young Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11,377 笔 · 主营 重型无纺布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH HAN YOUNG VietNam
1,370
进口笔数
11,377
出口笔数
$96.20M
进口金额
$129.48M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
31
供应商数
226
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700464034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN366XM69 |
| 成立日期 | 2008-05-30 |
| 联系地址 | Số 15, đường Khánh Bình 68, tổ 1, khu phố Bình Khánh, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAN YOUNG VIETNAM |
| 企业英文名称 | HAN YOUNG VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, đường Khánh Bình 68, tổ 1, khu phố Khánh Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02743782925 |
| 邮箱 | hanyoungvn@hcm.vnn.vn |
| 传真 | 02743784231 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,400.8183亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 271220 | 低油石蜡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560394 | 重型无纺布 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 560210 | 针刺毡呢 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 600538 | 染色合成经编布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1,170 | $86.01M |
| 中国 | 170 | $8.93M |
| 新加坡 | 22 | $1.14M |
| 印度尼西亚 | 2 | $107.0K |
| 德国 | 4 | $3.7K |
| 奥地利 | 1 | $3.5K |
| 中国台湾 | 2 | $1.8K |
| 日本 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7,239 | $53.22M |
| 印度尼西亚 | 837 | $25.32M |
| 柬埔寨 | 486 | $13.09M |
| 孟加拉国 | 901 | $11.34M |
| 中国 | 232 | $6.47M |
| 韩国 | 198 | $6.34M |
| 印度 | 605 | $4.58M |
| 缅甸 | 209 | $4.38M |
| 中国香港 | 136 | $1.03M |
| 萨摩亚 | 128 | $830.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SE Young Global Co., Ltd. | 韩国 | 658 | $64.67M | 聚酯短纤、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Han Young Industry Co., Ltd. | 韩国 | 345 | $17.37M | 重型无纺布、其他饱和聚酯 |
| Han Young Syn Co., Ltd. | 韩国 | 164 | $3.40M | 重型无纺布、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| LUCKY OVERSEAS PTE. LTD. | 新加坡 | 42 | $2.47M | 已梳棉花、聚酯短纤 |
| Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 中国 | 56 | $2.21M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| IARN Trading Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.23M | 聚酯单丝纱、变形聚酯单丝纱 |
| ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $1.14M | 轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物 |
| Hanyoung Corp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $828.1K | 其他异氰酸酯、平型针织机 |
| Suzhou Finetex Science & Technology Corp. | 中国 | 7 | $266.1K | 聚酯单丝纱、变形聚酯单丝纱 |
| Han Young Shoes Material (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $117.6K | 重型无纺布、人造纤维无纺布 |
下游采购商(共 226)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Han Young Indonesia | 印度尼西亚 | 817 | $25.37M | 重型无纺布、聚合物胶粘剂 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 1,444 | $14.45M | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| MAF Shoes Ltd. | 孟加拉国 | 311 | $7.75M | 鞋靴零件、染色棉经编织物 |
| Apache Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 270 | $3.91M | 重型无纺布、聚合物胶粘剂 |
| Apache Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 377 | $3.90M | 瓦楞纸箱、加工牛马皮革 |
| Shyang Hung Cheng Co., Ltd. | 越南 | 294 | $3.82M | 其他纺织制品、重型无纺布 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 950 | $3.22M | 鞋靴零件、聚酯短纤机织物 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 586 | $1.93M | 鞋靴零件、重型无纺布 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 415 | $1.64M | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
| Changshin Vietnam Co., Ltd. (Export Processing Enterprise) | 越南 | 366 | $1.25M | 重型无纺布、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 1,370)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 重型无纺布 | HAN YOUNG SYN CO.,LTD. | 韩国 | $10.8K |
| 2026-04-29 | 重型无纺布 | Han Young Industry Co., Ltd. | 韩国 | $4.3K |
| 2026-04-29 | 重型无纺布 | Han Young Industry Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤 | SE YOUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $40.6K |
| 2026-04-29 | 重型无纺布 | Han Young Industry Co., Ltd. | 韩国 | $21.9K |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤 | SE YOUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $40.6K |
| 2026-04-29 | 重型无纺布 | HAN YOUNG SYN CO.,LTD. | 韩国 | $16.5K |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤 | SE YOUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $48.7K |
| 2026-04-29 | 重型无纺布 | HAN YOUNG SYN CO.,LTD. | 韩国 | $10.8K |
| 2026-04-29 | 重型无纺布 | Han Young Industry Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
出口(共 11,377)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 重型无纺布 | CHAMPION GLORY TRADING LTD | 中国香港 | $31 |
| 2026-04-29 | 重型无纺布 | CONG TY TNHH GIAY APACHE VIET NAM (DNCX) (MST: 1201484151) | — | $5.5K |
| 2026-04-29 | 重型无纺布 | HAN YOUNG SHOES MATERIAL (GUANGZHOU) CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 重型无纺布 | HAN YOUNG SHOES MATERIAL (GUANGZHOU) CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 重型无纺布 | CHAMPION GLORY TRADING LTD | 中国香港 | $97 |
| 2026-04-29 | 重型无纺布 | CHAMPION GLORY TRADING LTD | 中国香港 | $8 |
| 2026-04-29 | 重型无纺布 | HAN YOUNG SHOES MATERIAL (GUANGZHOU) CO.,LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-29 | 重型无纺布 | CHAMPION GLORY TRADING LTD | 中国香港 | $25 |
| 2026-04-29 | 重型无纺布 | CHAMPION GLORY TRADING LTD | 中国香港 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 重型无纺布 | CHAMPION GLORY TRADING LTD | 中国香港 | $19 |