Bio Garden Hill Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 1-6%脂肪乳品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BIO GARDEN HILL

34
进口笔数
0
出口笔数
$290.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $36.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $36.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316581008
企查查编码QVNT4U6CXG
成立日期2020-11-10
联系地址21 Đường số 7, Khu phố 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BIO GARDEN HILL
企业英文名称BIO GARDEN HILL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址21 Đường số 7, Khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+84901680882
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
0401201-6%脂肪乳品
040690其他干酪
220299其他非酒精饮料
040510黄油乳品
040221浓缩奶粉
0401406-10%脂肪乳品
040590乳脂及乳油
170490糖果

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国34$290.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Coast to Coast USA, LLC美国34$290.4K1-6%脂肪乳品、其他非酒精饮料

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18其他非酒精饮料COAST TO COAST USA LLC美国$2.5K
2026-04-18乳脂及乳油COAST TO COAST USA LLC美国$5.4K
2026-04-18乳脂及乳油COAST TO COAST USA LLC美国$5.4K
2026-04-181-6%脂肪乳品COAST TO COAST USA LLC美国$7.4K
2026-04-181-6%脂肪乳品COAST TO COAST USA LLC美国$7.4K
2026-04-18其他非酒精饮料COAST TO COAST USA LLC美国$2.5K
2025-11-27乳脂及乳油COAST TO COAST USA LLC美国$4.5K
2025-11-271-6%脂肪乳品COAST TO COAST USA LLC美国$7.4K
2025-10-23其他非酒精饮料COAST TO COAST USA LLC美国$129
2025-10-23其他干酪COAST TO COAST USA LLC美国$124

相关企业 · 同类产品

Bio Garden Hill Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →