COMMSCOPE CONNECTIVITY VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Commscope Connectivity Việt Nam
- 邮箱11,430
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
21
进口笔数
0
出口笔数
$19.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311784276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8VWRY3 |
| 成立日期 | 2012-04-26 |
| 联系地址 | Phòng 204 - 207, Tầng 2, Saigon Trade Center, số 37, đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COMMSCOPE CONNECTIVITY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | COMMSCOPE CONNECTIVITY VIETNAM CO. LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P204-207, Tầng 2, Saigon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo; dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +842838238527 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 41.66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 5 | $11.6K |
| 中国 | 11 | $4.9K |
| 克罗地亚 | 2 | $1.6K |
| 美国 | 4 | $849 |
| 印度 | 1 | $621 |
| 印度尼西亚 | 1 | $100 |
| 中国台湾 | 1 | $66 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COMMSCOPE SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 7 | $15.0K | 绝缘电线、绝缘电线 |
| COMMSOPCE SHANGHAI | 中国 | 1 | $2.3K | 带接头绝缘电线 |
| XIAMEN STANDARD CODE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $844 | 工业炉具零件、带接头绝缘电线 |
| COMMSCOPE | 美国 | 2 | $761 | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| COMMSCOPE CONNECTIVITY (SUZHOU) LTD | 中国 | 1 | $187 | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| BRILLIANT | 美国 | 2 | $148 | 真空瓶及零件、非棉针织背心 |
| COMMSCOPE SHANGHAI | 中国 | 1 | $140 | 绝缘电线 |
| COMMSCOPE SOLUTIONS SPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $110 | 1000伏以下插头插座、电器装置零件 |
| Hbu Express Jakarta | 印度尼西亚 | 1 | $100 | 其他护肤品、其他塑料制品 |
| HUAXUN INDUSTRY (SUZHOU) CO., LTD | 1 | $98 | 带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 绝缘电线 | COMMSCOPE SHANGHAI | 中国 | $140 |
| 2026-04-09 | 绝缘电线 | COMMSCOPE SHANGHAI | 中国 | $140 |
| 2026-01-15 | 1000伏以下插头插座 | COMMSCOPE SOLUTIONS SPORE PTE LTD | 墨西哥 | $84 |
| 2026-01-15 | 电器装置零件 | COMMSCOPE SOLUTIONS SPORE PTE LTD | 墨西哥 | $26 |
| 2025-12-24 | 电器装置零件 | COMMSCOPE CONNECTIVITY (SUZHOU) LTD | 中国 | $187 |
| 2025-12-20 | 印刷日历 | SHY CLOUD TECHNOLOGY CO LTD SHANGHAI | 中国 | $30 |
| 2025-12-05 | 钳子镊子 | COMMSCOPE SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 克罗地亚 | $1.1K |
| 2025-11-11 | 其他电路开关装置 | COMMSCOPE SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 墨西哥 | $148 |
| 2025-11-11 | 绝缘电线 | COMMSCOPE SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $439 |
| 2025-11-11 | 其他电路开关装置 | COMMSCOPE SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 墨西哥 | $56 |