Trieu Nguyen Production Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 硫酸铵肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Triệu Nguyên
36
进口笔数
0
出口笔数
$2.17M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305774488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNARWXQ7M |
| 成立日期 | 2008-06-19 |
| 联系地址 | 35 Đường 6D, Khu phố 3, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRIỆU NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Tên cũ: Công ty TNHH Vận tải Thương mại Dịch vụ Triệu Nguyên. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84903673049 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310260 | 氮肥 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.86M |
| 比利时 | 5 | $219.5K |
| 荷兰 | 2 | $89.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Greencare Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $717.6K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Sunkan Chemicals Ltd. | 中国 | 7 | $350.5K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
| Qingdao Wansun Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $205.9K | 片状肥料≤10公斤、纺织增强橡胶管 |
| Samagro N.V. | 比利时 | 4 | $165.1K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Novabio Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $143.8K | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| Sen Yang International Ltd. | 中国 | 1 | $135.5K | 氮磷钾肥料、氯化铵 |
| Refine Fertilizers Ltd. | 中国 | 3 | $129.5K | 其他肥料、硫酸铵肥料 |
| Everbright Industry Group Ltd. | 中国 | 1 | $98.8K | 硫酸钠、碳酸氢钠 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $96.0K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Juancheng Elite Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.0K | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 氮磷肥料 | SEN YANG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $135.5K |
| 2025-11-21 | 动植物肥料 | SAMAGRO NV | 比利时 | $63.3K |
| 2025-09-19 | 动植物肥料 | SAMAGRO NV | 比利时 | $25.6K |
| 2025-09-19 | 动植物肥料 | Samagro N.V. | 比利时 | $25.5K |
| 2025-07-26 | 动植物肥料 | SAMAGRO NV | 比利时 | $50.7K |
| 2025-07-08 | 硫酸铵肥料 | EVERBRIGHT INDUSTRY GROUP LTD | 中国 | $98.8K |
| 2025-07-08 | 硫酸铵肥料 | SUNKAN CHEMICALS LTD | 中国 | $40.7K |
| 2025-06-23 | 氮磷肥料 | SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $133.1K |
| 2025-06-18 | 硫酸铵肥料 | SUNKAN CHEMICALS LTD | 中国 | $61.0K |
| 2025-05-12 | 氮磷肥料 | SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $133.1K |