An Ha Technology & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 牙科造型制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Kỹ Thuật An Hà

24
进口笔数
0
出口笔数
$167.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.4K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311136282
企查查编码QVNAXQRE7D
成立日期2011-09-12
联系地址276 Lạc Long Quân, Phường Bình Thới, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT AN HÀ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84835022336
邮箱vatlieulaboanha@gmail.com
官网anhadentalshop.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340700牙科造型制剂
820750可互换钻具
851440感应加热设备
720510生铁颗粒
851490工业炉具零件
901849其他牙科器械
810590其他钴制品
830250贱金属帽架
843510饮料压榨机
845430冶金铸造机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国8$87.2K
中国10$57.8K
中国香港1$10.4K
韩国3$6.8K
意大利2$5.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SS White Burs, Inc.美国7$77.7K其他牙科器械、可互换钻具
Henan Smart Industrial Co., Ltd.中国9$53.2K牙科造型制剂、二氧化硅
Neo Medical & Dental Supplies Co. Ltd.中国香港1$10.4K生铁颗粒
SS WHITE BURS INC.,美国1$9.5K其他牙科器械
Denstar Co., Ltd.韩国3$6.8K其他牙科器械、带马达手动工具
Mesa Italia S.R.L.意大利2$5.3K镍合金、牙科配件
Shanghai Royal Medical Apparatus & Instruments Co., Ltd.中国1$4.6K其他牙科器械、医用家具

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-09其他牙科器械SS WHITE BURS INC.,美国$119
2026-01-09其他牙科器械SS WHITE BURS INC.,美国$119
2026-01-09其他牙科器械SS WHITE BURS INC.,美国$593
2026-01-09其他牙科器械SS WHITE BURS INC.,美国$59
2026-01-09其他牙科器械SS WHITE BURS INC.,美国$119
2026-01-09其他牙科器械SS WHITE BURS INC.,美国$1.2K
2026-01-09其他牙科器械SS WHITE BURS INC.,美国$712
2026-01-09其他牙科器械SS WHITE BURS INC.,美国$119
2026-01-09其他牙科器械SS WHITE BURS INC.,美国$890
2026-01-09其他牙科器械SS WHITE BURS INC.,美国$4.2K

相关企业 · 同类产品

An Ha Technology & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →