An Ha Technology & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 牙科造型制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Kỹ Thuật An Hà
24
进口笔数
0
出口笔数
$167.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311136282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAXQRE7D |
| 成立日期 | 2011-09-12 |
| 联系地址 | 276 Lạc Long Quân, Phường Bình Thới, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT AN HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84835022336 |
| 邮箱 | vatlieulaboanha@gmail.com |
| 官网 | anhadentalshop.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 851440 | 感应加热设备 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 810590 | 其他钴制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 843510 | 饮料压榨机 |
| 845430 | 冶金铸造机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $87.2K |
| 中国 | 10 | $57.8K |
| 中国香港 | 1 | $10.4K |
| 韩国 | 3 | $6.8K |
| 意大利 | 2 | $5.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SS White Burs, Inc. | 美国 | 7 | $77.7K | 其他牙科器械、可互换钻具 |
| Henan Smart Industrial Co., Ltd. | 中国 | 9 | $53.2K | 牙科造型制剂、二氧化硅 |
| Neo Medical & Dental Supplies Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $10.4K | 生铁颗粒 |
| SS WHITE BURS INC., | 美国 | 1 | $9.5K | 其他牙科器械 |
| Denstar Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $6.8K | 其他牙科器械、带马达手动工具 |
| Mesa Italia S.R.L. | 意大利 | 2 | $5.3K | 镍合金、牙科配件 |
| Shanghai Royal Medical Apparatus & Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 其他牙科器械、医用家具 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 其他牙科器械 | SS WHITE BURS INC., | 美国 | $119 |
| 2026-01-09 | 其他牙科器械 | SS WHITE BURS INC., | 美国 | $119 |
| 2026-01-09 | 其他牙科器械 | SS WHITE BURS INC., | 美国 | $593 |
| 2026-01-09 | 其他牙科器械 | SS WHITE BURS INC., | 美国 | $59 |
| 2026-01-09 | 其他牙科器械 | SS WHITE BURS INC., | 美国 | $119 |
| 2026-01-09 | 其他牙科器械 | SS WHITE BURS INC., | 美国 | $1.2K |
| 2026-01-09 | 其他牙科器械 | SS WHITE BURS INC., | 美国 | $712 |
| 2026-01-09 | 其他牙科器械 | SS WHITE BURS INC., | 美国 | $119 |
| 2026-01-09 | 其他牙科器械 | SS WHITE BURS INC., | 美国 | $890 |
| 2026-01-09 | 其他牙科器械 | SS WHITE BURS INC., | 美国 | $4.2K |