Phu Thinh Investment Trade & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 加强橡胶带
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Phú Thịnh
1
进口笔数
1
出口笔数
$7.5K
进口金额
$17.4K
出口金额
2023-01-10
最近进口
2024-01-12
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201722622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1S5N4PV |
| 成立日期 | 2016-04-25 |
| 联系地址 | Số 72 Lô C, Ngõ 591 đường Thiên Lôi, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ THỊNH |
| 企业英文名称 | PHU THINH IMPORT EXPORT AND TRADING INVESTMENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 72 Lô C, Ngõ 591 đường Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84968369377 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 731300 | 钢制围栏丝 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 842531 | 电动绞车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 1 | $7.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 1 | $17.2K |
| 越南 | 1 | $222 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Son Hai Trade & Import | 喀麦隆 | 1 | $7.5K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BTC SAR Business & Trading Co., Ltd. | 喀麦隆 | 1 | $17.2K | 加强橡胶带、其他钢铁型材 |
| BTC SAR Business & Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $222 | 手工磨刀石 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-10 | 其他粗加工木材 | SON HAI TRADE & IMPORT | 喀麦隆 | $7.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-12 | 手工磨刀石 | B T C SAR BUSINESS & TRADING CO LTD | 越南 | $111 |
| 2024-01-12 | 非数控磨床 | B T C SAR BUSINESS & TRADING CO LTD | 喀麦隆 | $328 |
| 2024-01-12 | 其他电气开关 | B T C SAR BUSINESS & TRADING CO LTD | 喀麦隆 | $117 |
| 2024-01-12 | 非数控磨床 | B T C SAR BUSINESS & TRADING CO LTD | 喀麦隆 | $164 |
| 2024-01-12 | 滚珠轴承 | B T C SAR BUSINESS & TRADING CO LTD | 喀麦隆 | $615 |
| 2024-01-12 | 其他锯片 | B T C SAR BUSINESS & TRADING CO LTD | 喀麦隆 | $451 |
| 2024-01-12 | 其他钢铁型材 | B T C SAR BUSINESS & TRADING CO LTD | 喀麦隆 | $1.8K |
| 2024-01-12 | 电力控制板 | B T C SAR BUSINESS & TRADING CO LTD | 喀麦隆 | $328 |
| 2024-01-12 | 手工磨刀石 | B T C SAR BUSINESS & TRADING CO LTD | 越南 | $111 |
| 2024-01-12 | 钢制围栏丝 | B T C SAR BUSINESS & TRADING CO LTD | 喀麦隆 | $492 |