TDT Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Tdt
11
进口笔数
0
出口笔数
$195.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103046782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAA9CEV0 |
| 成立日期 | 2008-12-02 |
| 联系地址 | Số 54 ngõ 9, phố Lương Đình Của, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Tdt |
| 企业英文名称 | TDT EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 54 ngõ 9, phố Lương Đình Của, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842435409262 |
| 邮箱 | tuananhgrm@tdtgroup.com.vn |
| 官网 | www.tdtgroup.com.vn |
| 传真 | 0435409263 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844819 | 辅助机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $193.7K |
| 中国台湾 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Woer Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $193.7K | 其他高压电路装置、非玻陶绝缘体 |
| San Chyi Machinery Industrial Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $1.5K | 织机零件附件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | SHENZHEN WOER ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | SHENZHEN WOER ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | SHENZHEN WOER ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | SHENZHEN WOER ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | SHENZHEN WOER ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | SHENZHEN WOER ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $506 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | SHENZHEN WOER ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $506 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | SHENZHEN WOER ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | SHENZHEN WOER ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | SHENZHEN WOER ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $506 |