Tai Loc Vi Na Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN TàI LộC VI NA
10
进口笔数
0
出口笔数
$10.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702623089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDCS08YV |
| 成立日期 | 2017-12-04 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1046, tờ bản đồ số 171, khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TÀI LỘC VI NA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1046, tờ bản đồ số 171, khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84989690778 |
| 邮箱 | thanhthanhloc778@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 840219 | 混合式锅炉 |
| 845611 | 激光机床 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901710 | 绘图台/机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $5.4K |
| 中国台湾 | 5 | $3.5K |
| 中国 | 1 | $1.7K |
| 法国 | 1 | $116 |
| 印度尼西亚 | 3 | $80 |
| 日本 | 1 | $49 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sprinta (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.8K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Sprinta Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $63 | 非家用缝纫机 |
| CTY TNHH SPRINTA (VIET NAM) | 中国台湾 | 1 | $39 | 其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 非家用缝纫机 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 中国台湾 | $14 |
| 2025-06-25 | 非家用缝纫机 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 中国台湾 | $41 |
| 2025-06-25 | 绘图台/机 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 法国 | $116 |
| 2025-06-25 | 熨烫机 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 中国台湾 | $23 |
| 2025-06-25 | 其他电气设备 | CTY TNHH SPRINTA (VIET NAM) | 中国台湾 | $39 |
| 2025-06-25 | 非家用缝纫机 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 中国台湾 | $68 |
| 2025-06-25 | 非家用缝纫机 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 印度尼西亚 | $31 |
| 2025-06-25 | 非家用缝纫机 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 中国台湾 | $257 |
| 2025-06-25 | 非家用缝纫机 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 中国台湾 | $108 |
| 2025-06-24 | 非家用缝纫机 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $257 |