Zoje Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZOJE TECHNOLOGY
- 邮箱90
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
81
进口笔数
9
出口笔数
$1.84M
进口金额
$19.8K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-04-11
最近出口
17
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317976760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMNS4MY4 |
| 成立日期 | 2023-08-08 |
| 联系地址 | 35 Quân Sự, Phường 11, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZOJE TECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | ZOJE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 92 đường số 3, Khu Phố 7, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0335029299 |
| 邮箱 | zojetechnology@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $1.84M |
| 中国台湾 | 1 | $170 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $19.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Together Rich International Ltd. | 中国 | 12 | $505.5K | 非家用缝纫机、其他功能机器 |
| Zoje Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 18 | $456.2K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| KDH TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 10 | $418.5K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| KDH Technology Ltd. | 中国 | 10 | $289.8K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Taizhou Original Essence Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $99.8K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| YKK SNAP FASTENERS JAPAN | 日本 | 1 | $17.5K | 金属纽扣、扣件及零件 |
| Xinyang Hexin Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 其他橡塑机械、纸张切割机 |
| Anhui Hanbond Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.5K | 自动数据处理输入输出单元、其他印刷机零件 |
| Zoje Industrial South Asia Ltd. | 中国 | 2 | $7.8K | 其他缝纫机零件、其他机器刀具 |
| Zhejiang Doso Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.2K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deutsche Bekleidungswerke Ltd. | 越南 | 5 | $12.8K | 印刷标签、机织标签 |
| DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.3K | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
| Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 750W以下直流电机 | KDH TECHNOLOGY LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-09 | 纸基研磨料 | KDH TECHNOLOGY LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-09 | 750W以下直流电机 | KDH TECHNOLOGY LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | KDH TECHNOLOGY LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | KDH TECHNOLOGY LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-09 | 750W以下直流电机 | KDH TECHNOLOGY LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-09 | 750W以下直流电机 | KDH TECHNOLOGY LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-09 | 750W以下直流电机 | KDH TECHNOLOGY LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-09 | 纸基研磨料 | KDH TECHNOLOGY LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-09 | 非乙烯塑料袋 | KDH TECHNOLOGY LTD | 中国 | $80 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 非家用缝纫机 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-04-10 | 非家用缝纫机 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-08-31 | 非家用缝纫机 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $3.6K |
| 2024-08-29 | 非家用缝纫机 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $3.6K |
| 2024-07-18 | 非家用缝纫机 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-07-16 | 非家用缝纫机 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-07-08 | 非家用缝纫机 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-04-23 | 非家用缝纫机 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-04-23 | 非家用缝纫机 | DANU VINA CO LTD | 越南 | $2.1K |