Zoje Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 非家用缝纫机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ZOJE TECHNOLOGY

81
进口笔数
9
出口笔数
$1.84M
进口金额
$19.8K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-04-11
最近出口
17
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $222.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $117.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $105.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $128.9K · 4 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-05进口 $222.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $105.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.0K · 2 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-08进口 $36.4K · 4 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-09进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $76.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $86.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.4K · 3 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-05进口 $44.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $56.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $76.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $98.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $203.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $117.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $117.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $105.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $128.9K · 4 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-05进口 $222.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $105.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.0K · 2 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-08进口 $36.4K · 4 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-09进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $76.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $86.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.4K · 3 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-05进口 $44.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $56.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $76.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $98.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $203.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $117.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317976760
企查查编码QVNMNS4MY4
成立日期2023-08-08
联系地址35 Quân Sự, Phường 11, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ZOJE TECHNOLOGY
企业英文名称ZOJE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 92 đường số 3, Khu Phố 7, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0335029299
邮箱zojetechnology@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机
845290其他缝纫机零件
847989其他功能机器
848180阀门龙头
903180其他测量仪器
850131750W以下直流电机
853710电力控制板
844399其他印刷机零件
848340齿轮及变速器
845150纺织物处理机

出口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国80$1.84M
中国台湾1$170

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$19.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Together Rich International Ltd.中国12$505.5K非家用缝纫机、其他功能机器
Zoje Sewing Machine Co., Ltd.中国18$456.2K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
KDH TECHNOLOGY LTD中国香港10$418.5K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
KDH Technology Ltd.中国10$289.8K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
Taizhou Original Essence Trading Co., Ltd.中国16$99.8K非家用缝纫机、工业自动缝纫机
YKK SNAP FASTENERS JAPAN日本1$17.5K金属纽扣、扣件及零件
Xinyang Hexin Automation Equipment Co., Ltd.中国2$14.4K其他橡塑机械、纸张切割机
Anhui Hanbond Technology Co., Ltd.中国2$11.5K自动数据处理输入输出单元、其他印刷机零件
Zoje Industrial South Asia Ltd.中国2$7.8K其他缝纫机零件、其他机器刀具
Zhejiang Doso Sewing Machine Co., Ltd.中国2$2.2K非家用缝纫机、其他缝纫机零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Deutsche Bekleidungswerke Ltd.越南5$12.8K印刷标签、机织标签
DANU VINA Co., Ltd.越南2$4.3K玩具模型、瓦楞纸箱
Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd.越南2$2.7K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09750W以下直流电机KDH TECHNOLOGY LTD中国$120
2026-04-09纸基研磨料KDH TECHNOLOGY LTD中国$120
2026-04-09750W以下直流电机KDH TECHNOLOGY LTD中国$200
2026-04-09其他钢铁制品KDH TECHNOLOGY LTD中国$20
2026-04-09其他塑料制品KDH TECHNOLOGY LTD中国$18
2026-04-09750W以下直流电机KDH TECHNOLOGY LTD中国$80
2026-04-09750W以下直流电机KDH TECHNOLOGY LTD中国$150
2026-04-09750W以下直流电机KDH TECHNOLOGY LTD中国$40
2026-04-09纸基研磨料KDH TECHNOLOGY LTD中国$120
2026-04-09非乙烯塑料袋KDH TECHNOLOGY LTD中国$80

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-11非家用缝纫机UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD越南$1.4K
2025-04-10非家用缝纫机UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD越南$1.4K
2024-08-31非家用缝纫机DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$3.6K
2024-08-29非家用缝纫机DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$3.6K
2024-07-18非家用缝纫机DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$1.8K
2024-07-16非家用缝纫机DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$1.8K
2024-07-08非家用缝纫机DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$2.0K
2024-04-23非家用缝纫机DANU VINA CO LTD越南$2.1K
2024-04-23非家用缝纫机DANU VINA CO LTD越南$2.1K

相关企业 · 同类产品

Zoje Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →